Blogs

Tắm Nắng Có Tốt Cho Người Bị Vảy Nến Không?

Trả lời nhanh trong 200 giây

Có, nhưng có điều kiện. Ánh nắng mặt trời — cụ thể là tia UVB — có thể làm dịu các mảng vảy nến ở nhiều người, vì UVB ức chế các tế bào miễn dịch gây viêm trong da và làm chậm tốc độ tăng sinh của tế bào sừng. Đây chính là lý do quang trị liệu UVB trong phòng khám da liễu là một phương pháp điều trị vảy nến được các hướng dẫn quốc tế công nhận ở mức bằng chứng cao.[1]

Tắm nắng có lợi khi nào? Khi phơi nắng ở liều thấp, đều đặn, đúng thời điểm (thường là sáng sớm hoặc chiều muộn), trên vùng da còn nguyên vẹn, không cháy nắng.

Tắm nắng có hại khi nào? Khi phơi nắng quá liều gây cháy nắng — cháy nắng có thể kích hoạt phản ứng Koebner và khiến vảy nến bùng phát nặng hơn ở vùng da bị tổn thương, thay vì cải thiện.

Ai không nên tự ý tắm nắng? Người có tiền sử ung thư da, lupus ban đỏ, khô da nhiễm sắc tố (xeroderma pigmentosum), đang dùng thuốc gây nhạy cảm ánh sáng (doxycycline, isotretinoin, một số thuốc lợi tiểu…), hoặc da rất nhạy cảm với nắng. Với những người này, quyết định phơi nắng cần có ý kiến bác sĩ da liễu.

Điều quan trọng nhất cần nhớ

Tắm nắng tự phát không thể thay thế quang trị liệu y khoa hay các phác đồ điều trị vảy nến khác, vì thiếu khả năng kiểm soát liều lượng chính xác và không có giám sát chuyên môn.

1. Ánh nắng mặt trời tác động lên da như thế nào?

Ánh sáng mặt trời chiếu tới bề mặt Trái Đất bao gồm nhiều loại bức xạ với bước sóng khác nhau, mỗi loại thâm nhập vào da theo cách riêng:

Loại tia Bước sóng Khả năng xuyên da Vai trò chính với vảy nến
UVB 280–315 nm Chủ yếu ở lớp biểu bì Tác dụng điều trị chính (ức chế miễn dịch, giảm viêm)
UVA 315–400 nm Xuyên sâu tới lớp bì Dùng trong PUVA (phối hợp thuốc cảm quang); tự nhiên góp phần lão hóa da, ung thư da
Ánh sáng nhìn thấy 400–700 nm Xuyên sâu hơn UVB Ít bằng chứng về vai trò điều trị vảy nến
Hồng ngoại >700 nm Xuyên sâu nhất (dạng nhiệt) Chủ yếu gây cảm giác nóng, chưa có vai trò điều trị rõ ràng

Hộp lưu ý

Trong ánh nắng tự nhiên, UVB chỉ chiếm một phần nhỏ (khoảng 5%) so với UVA (khoảng 95%). Đây là lý do quang trị liệu y khoa dùng đèn UVB dải hẹp (narrowband UVB) chuyên biệt thay vì để bệnh nhân phơi nắng tự nhiên — ánh nắng mang theo quá nhiều UVA và nhiệt so với lượng UVB thực sự cần thiết.

2. Cơ chế giúp UVB cải thiện vảy nến

Vảy nến là bệnh viêm da qua trung gian miễn dịch, trong đó trục cytokine IL-23/Th17 đóng vai trò trung tâm. Nhiều nghiên cứu cơ chế đã chứng minh UVB tác động lên nhiều điểm trong chuỗi viêm này:

  • Gây chết theo chương trình (apoptosis) của tế bào T gây bệnh: NB-UVB làm chết có chọn lọc các tế bào T hoạt hóa gây bệnh trong lớp biểu bì, đồng thời làm tăng số lượng tế bào T điều hòa (Treg).[5]
  • Ức chế trục IL-23/IL-17: Nghiên cứu sinh thiết da trước và sau NB-UVB cho thấy điều trị làm giảm rõ rệt biểu hiện của các gen liên quan đến IL-23 và IL-17 trong mảng vảy nến đã được cải thiện.[3]
  • Ức chế con đường interferon và Th17: một nghiên cứu khác trên bệnh nhân và mô hình chuột ghi nhận UVB làm giảm hoạt hóa STAT3 ở biểu bì, qua đó ức chế tín hiệu Th17.[4]
  • Giảm tăng sinh keratinocyte: UVB gây tổn thương DNA có kiểm soát ở tế bào sừng tăng sinh quá mức, làm chậm chu kỳ tăng sinh bất thường đặc trưng của vảy nến.
  • Điều hòa miễn dịch tại chỗ và toàn thân: UVB làm giảm số lượng tế bào đuôi gai dạng viêm và tế bào T sản xuất IL-17/IL-22 trong da tổn thương.

Sơ đồ logic đơn giản:

UVB chiếu vào da → tổn thương DNA có kiểm soát ở tế bào T gây viêm và keratinocyte tăng sinh → tế bào T gây bệnh chết theo chương trình + tế bào Treg tăng lên → trục IL-23/IL-17/TNF-α bị ức chế → giảm viêm, giảm tăng sinh biểu bì → mảng vảy nến mỏng dần, giảm đỏ, giảm bong vảy.

3. Vì sao bác sĩ dùng quang trị liệu UVB nhưng không khuyến khích tự tắm nắng?

Đây là điểm nhiều bệnh nhân hiểu nhầm nhất: nếu UVB có ích, tại sao không tắm nắng tự do?

Tiêu chí NB-UVB y khoa PUVA (UVA + psoralen) Tắm nắng tự nhiên
Bước sóng Hẹp, cố định ~311 nm UVA + thuốc cảm quang Dải rộng, không kiểm soát
Liều UV Đo bằng máy, tính theo mJ/cm², cá thể hóa theo MED Đo và hiệu chỉnh theo cân nặng/loại da Không đo được chính xác, phụ thuộc thời tiết, giờ giấc
Khả năng kiểm soát Rất cao Cao, có giám sát Thấp, dễ quá liều gây cháy nắng
Hiệu quả (PASI) Khuyến cáo mức A cho đơn trị liệu người lớn vảy nến mảng.[1] Hiệu quả cao, đôi khi vượt NB-UVB nhưng nguy cơ cao hơn Chưa có RCT chất lượng cao đánh giá
An toàn dài hạn Bằng chứng còn trái chiều: một nghiên cứu đoàn hệ tại Scotland (2008, gần 3900 bệnh nhân) không ghi nhận tăng nguy cơ ung thư da,[8] nhưng một nghiên cứu đăng ký đa trung tâm mới hơn tại Phần Lan (2024, gần 4800 bệnh nhân, theo dõi trung bình 8,4 năm) lại ghi nhận tỷ lệ ung thư da (biểu mô đáy, biểu mô gai, hắc tố) tăng so với dân số chung; kết quả này cần được xác nhận thêm qua các nghiên cứu dài hạn tiếp theo.[8,16] Tăng nguy cơ ung thư tế bào vảy đã xác lập rõ, đặc biệt liều tích lũy cao.[7] Nguy cơ cháy nắng, lão hóa da, ung thư da do phơi nắng không kiểm soát

Nói cách khác, quang trị liệu là “phiên bản y khoa hóa” của ánh nắng: giữ lại phần có lợi (UVB dải hẹp, liều chính xác) và loại bỏ phần rủi ro (UVA dư thừa, nhiệt, nguy cơ cháy nắng).

4. Những lợi ích có thể có của tắm nắng — và mức độ bằng chứng

Lợi ích được cho là có Mức độ bằng chứng
Giảm mức độ tổn thương da, giảm đỏ và bong vảy Trung bình — chủ yếu ngoại suy từ hiệu quả của NB-UVB y khoa; thiếu RCT lớn về phơi nắng tự nhiên đơn thuần
Giảm ngứa Thấp đến trung bình — dựa trên quan sát lâm sàng và cơ chế giảm viêm
Cải thiện vitamin D Trung bình — UVB kích thích tổng hợp vitamin D hiệu quả ở liều dưới ngưỡng gây đỏ da.[9] Tuy nhiên bổ sung vitamin D đường uống không cải thiện rõ PASI trong RCT.[10]
Cải thiện tâm trạng Thấp — có giả thuyết sinh học nhưng bằng chứng chuyên biệt trên bệnh nhân vảy nến còn hạn chế
Hỗ trợ giấc ngủ Thấp — hiện bằng chứng còn hạn chế để kết luận đây là lợi ích trực tiếp

 

Hộp lưu ý

Vảy nến có xu hướng cải thiện tự nhiên vào mùa hè ở nhiều bệnh nhân — quan sát lâm sàng kinh điển, phù hợp với vai trò của UVB. Tuy nhiên “cải thiện theo mùa” là hiện tượng đa yếu tố (độ ẩm, chế độ ăn, hoạt động ngoài trời, ánh nắng), nên không thể quy hoàn toàn cho việc tắm nắng.

5. Khi nào tắm nắng có thể khiến vảy nến nặng hơn?

  • Cháy nắng: Là nguy cơ lớn nhất. Da cháy nắng là một dạng tổn thương/viêm cấp tính.
  • Hiện tượng Koebner: Ở khoảng một phần tư người bệnh vảy nến, tổn thương da (bao gồm cháy nắng) có thể kích hoạt hình thành mảng vảy nến mới ngay tại vùng da bị tổn thương, thường xuất hiện sau 10–20 ngày.[6] Cơ chế được cho là liên quan đến giải phóng cytokine viêm tại vị trí tổn thương.[6]
  • Tăng viêm phản ứng (rebound): Da bị cháy nắng có thể phản ứng viêm mạnh hơn ở người có cơ địa vảy nến.
  • Tăng sắc tố sau viêm: Vùng da vừa lành sau cháy nắng dễ để lại tăng sắc tố, đặc biệt ở da sẫm màu.
  • Nguy cơ ung thư da: Phơi nắng tích lũy không kiểm soát, đặc biệt nhiều đợt cháy nắng, là yếu tố nguy cơ đã biết rõ của ung thư da — độc lập với vảy nến.
  • Lão hóa da (photoaging): Nếp nhăn, đốm nâu, giảm đàn hồi da do tích lũy tia UV theo thời gian.

6. Những người KHÔNG nên tự ý tắm nắng

  • Người có bệnh tự miễn nhạy cảm ánh sáng như lupus ban đỏ.
  • Người mắc khô da nhiễm sắc tố (xeroderma pigmentosum) — mất khả năng sửa chữa DNA sau tổn thương do UV.
  • Người có tiền sử ung thư da hoặc nhiều nốt ruồi bất thường.
  • Người đang dùng thuốc gây nhạy cảm ánh sáng: một số kháng sinh nhóm tetracycline (doxycycline), một số thuốc lợi tiểu, kháng nấm, kháng viêm không steroid — có thể gây phản ứng cháy nắng nặng bất thường ngay cả khi phơi nắng ngắn.[15]
  • Người đang dùng retinoid đường uống (isotretinoin, acitretin): retinoid làm mỏng lớp sừng bảo vệ, khiến da nhạy cảm hơn với tổn thương do UV.
  • Người đang dùng methotrexate: có thể gây hiện tượng “photo recall” — phản ứng viêm da tại vùng từng phơi nắng, xuất hiện muộn sau khi dùng thuốc.
  • Người đang dùng thuốc sinh học (biologic): cần trao đổi với bác sĩ, vì một số nhóm sinh học (kháng TNF) được ghi nhận liên quan đến tăng nguy cơ ung thư da không phải hắc tố trong một số nghiên cứu, dù dữ liệu chưa hiệu chỉnh đầy đủ cho yếu tố nhiễu như tiền sử quang trị liệu.[2]

7. Tắm nắng bao lâu là hợp lý?

Không có một con số tuyệt đối áp dụng cho tất cả mọi người, vì thời gian an toàn phụ thuộc vào nhiều yếu tố:

  • Chỉ số UV (UV Index): Theo khuyến cáo của Tổ chức Y tế Thế giới, cần có biện pháp bảo vệ da khi UV Index từ 3 trở lên.[11]
  • Loại da theo thang Fitzpatrick: da càng sáng màu (Fitzpatrick I–II), thời gian an toàn trước khi cháy nắng càng ngắn.
  • Mùa trong năm: mùa hè UV Index thường cao hơn nhiều so với mùa đông.
  • Vĩ độ và độ cao: khu vực gần xích đạo hoặc trên cao có cường độ UV mạnh hơn.
Hộp cảnh báo

Vì thiếu RCT chuyên biệt xác định “liều tắm nắng tối ưu” cho người vảy nến, bài viết này không đưa ra con số phút cụ thể áp dụng chung. Nguyên tắc an toàn hơn là phơi nắng ngắn, tăng dần, dừng lại trước khi da chuyển hồng, và tham khảo bác sĩ da liễu nếu muốn dùng ánh nắng như một phần hỗ trợ điều trị.

8. Có nên bỏ kem chống nắng khi bị vảy nến?

Không. Đây là hiểu lầm phổ biến nhưng có thể gây hại:

  • Vùng da lành: Nên dùng kem chống nắng phổ rộng (chống cả UVA và UVB), SPF từ 30 trở lên, PA+++ trở lên nếu theo chuẩn châu Á.
  • Vùng da đang có tổn thương vảy nến hoạt động: nếu đang chủ động phơi nắng hoặc quang trị liệu với mục đích điều trị, bác sĩ có thể hướng dẫn để lộ vùng tổn thương trong thời gian ngắn, có kiểm soát, trong khi vẫn bảo vệ vùng da lành xung quanh.
  • Việc bỏ hẳn kem chống nắng để tắm nắng nhiều hơn không làm tăng thêm lợi ích điều trị, mà chỉ làm tăng nguy cơ cháy nắng và ung thư da.

9. Vitamin D có phải là nguyên nhân khiến bệnh cải thiện?

  • UVB tác động trực tiếp lên tế bào miễn dịch và tế bào sừng tại da, độc lập với việc có tổng hợp vitamin D hay không.
  • Vitamin D là sản phẩm chuyển hóa được tổng hợp trong da nhờ UVB tác động lên 7-dehydrocholesterol, sau đó chuyển hóa qua gan và thận thành dạng hoạt động.[9]

Bằng chứng hiện tại cho thấy: người vảy nến có xu hướng nồng độ vitamin D huyết thanh thấp hơn người khỏe mạnh, nhưng bổ sung vitamin D đường uống trong các RCT lại không cải thiện rõ rệt điểm PASI sau 3–12 tháng.[10] Điều này gợi ý tác dụng cải thiện vảy nến của UVB không chỉ đơn thuần thông qua việc tăng vitamin D, mà chủ yếu qua các cơ chế miễn dịch tại da đã nêu ở Mục 2. Hiện bằng chứng còn hạn chế để khẳng định vai trò độc lập của vitamin D trong cải thiện vảy nến qua đường uống.

10. Tắm nắng có thể thay thế điều trị không?

Không. Tắm nắng — dù có lợi ích tiềm năng — không thể và không nên thay thế cho:

  • Thuốc bôi (corticosteroid, dẫn xuất vitamin D dạng bôi, ức chế calcineurin).
  • Thuốc uống toàn thân (methotrexate, acitretin, cyclosporine).
  • Thuốc sinh học nhắm trúng đích các cytokine gây bệnh (kháng TNF-α, kháng IL-17, kháng IL-23).
  • Quang trị liệu y khoa (NB-UVB, PUVA) — vốn là “phiên bản kiểm soát” của việc tắm nắng, đã được chuẩn hóa liều lượng và giám sát an toàn.[1]

Với vảy nến mức độ trung bình đến nặng, việc trì hoãn điều trị y khoa để tự tắm nắng có thể khiến bệnh tiến triển nặng hơn và tăng nguy cơ biến chứng như viêm khớp vảy nến.

11. Lời khuyên thực hành cho bệnh nhân

Nên làm

  • Trao đổi với bác sĩ da liễu trước khi coi tắm nắng là một phần hỗ trợ điều trị.
  • Phơi nắng ngắn, tăng dần, vào khung giờ UV Index vừa phải (thường sáng sớm hoặc chiều muộn).
  • Dừng ngay khi da bắt đầu ửng hồng.
  • Dùng kem chống nắng cho vùng da lành xung quanh.
  • Theo dõi da định kỳ để phát hiện sớm bất thường (nốt ruồi mới, vết loét không lành).

Không nên làm

  • Phơi nắng đến mức cháy nắng với hy vọng “khỏi nhanh hơn”.
  • Tự ý tắm nắng khi đang dùng thuốc cảm quang mà không hỏi ý kiến bác sĩ.
  • Bỏ hoàn toàn kem chống nắng ở vùng da lành.
  • Dùng tắm nắng để thay thế thuốc điều trị đã được kê đơn.

Khi nào cần gặp bác sĩ

  • Vảy nến lan rộng hoặc nặng lên sau khi phơi nắng.
  • Xuất hiện tổn thương da mới, đặc biệt tại vùng vừa bị cháy nắng (nghi ngờ Koebner).
  • Có dấu hiệu bất thường trên da nghi ngờ ung thư da.
  • Muốn cân nhắc quang trị liệu y khoa như một phương pháp điều trị chính thức.

12. Những lưu ý riêng cho người Việt Nam

  • Miền Bắc và miền Nam khác nhau: Miền Nam có UV Index cao quanh năm; miền Bắc có sự khác biệt rõ giữa mùa hè (UV rất cao) và mùa đông (UV thấp hơn).
  • Mùa hè và mùa đông: Mùa hè nên ưu tiên phơi nắng sáng sớm; mùa đông thời gian có UV Index đủ để tổng hợp vitamin D thường ngắn hơn.
  • Da sáng và da tối màu đáp ứng khác nhau: Người da sẫm màu hơn (Fitzpatrick IV–V, phổ biến ở người Việt) có ngưỡng cháy nắng cao hơn tương đối, nhưng vẫn đáp ứng tốt với NB-UVB theo một tổng quan hệ thống gần đây.[13] Da sẫm màu không đồng nghĩa với miễn nhiễm cháy nắng hoặc ung thư da.
  • Trẻ em bị vảy nến: NB-UVB y khoa được xem là lựa chọn phù hợp cho trẻ em cần quang trị liệu;[14] việc để trẻ tự tắm nắng không giám sát không được khuyến khích.
  • Người cao tuổi: Da mỏng hơn, khả năng phục hồi sau tổn thương do UV kém hơn — nên thận trọng hơn về thời gian phơi nắng.
  • Phụ nữ mang thai: NB-UVB được xem là một trong số ít lựa chọn điều trị cân nhắc an toàn khi mang thai;[14] tự tắm nắng kéo dài trong thai kỳ vẫn nên tham khảo ý kiến bác sĩ.
  • Người có viêm khớp vảy nến: Tắm nắng không có tác dụng trực tiếp lên triệu chứng khớp; cần được quản lý riêng bằng thuốc theo chỉ định.

Câu hỏi thường gặp (FAQ)

  1. Tắm nắng bao nhiêu phút mỗi ngày là đủ cho người vảy nến?

Không có con số cố định áp dụng cho tất cả, vì phụ thuộc UV Index, loại da và mùa. Nguyên tắc an toàn là bắt đầu ngắn, tăng dần, dừng trước khi da ửng đỏ.

  1. Vảy nến có tự khỏi nhờ tắm nắng không?

Không. Tắm nắng có thể hỗ trợ giảm triệu chứng ở một số người nhưng vảy nến là bệnh mạn tính chưa có phương pháp chữa khỏi hoàn toàn; cần kết hợp điều trị y khoa.

  1. Quang trị liệu UVB có an toàn hơn tắm nắng không?

Có. Quang trị liệu kiểm soát chính xác bước sóng và liều lượng, giảm thiểu nguy cơ cháy nắng và tác dụng phụ so với phơi nắng tự nhiên không kiểm soát.

  1. Người đang dùng thuốc sinh học có được tắm nắng không?

Nên hỏi ý kiến bác sĩ trước, đặc biệt nếu có tiền sử ung thư da hoặc đang dùng nhóm thuốc kháng TNF-α.

  1. Cháy nắng có làm vảy nến nặng hơn không?

Có. Cháy nắng là dạng tổn thương da có thể kích hoạt hiện tượng Koebner, khiến mảng vảy nến mới xuất hiện tại vùng da tổn thương.

 

Nếu bạn đang gặp tình trạng bệnh vảy nến và muốn được tư vấn về giải pháp Dr Michaels, hãy liên hệ với Dr Michaels Skin Clinic để được các chuyên gia tư vấn phác đồ phù hợp với tình trạng cụ thể của bạn.

 

📞 Liên Hệ Đặt Lịch Tư Vấn

Để biết thêm thông tin hoặc đặt lịch tư vấn, vui lòng liên hệ:

Dr Michaels Skin Clinic📍 Tầng 4, 81+83 Lò Đúc, Hà Nội

🕐 Thứ 2 – Thứ 7: 8:00 – 17:00

☎️ Điện thoại: 09.172.33333 │ 024.3974.8286

🌐 drmichaels.com.vn

♥  Xem thêm hình ảnh Trước và Sau – Bệnh vảy nến bằng phương pháp Dr Michaels tại đây
♥  Nếu bạn muốn đặt lịch tư vấn Bệnh vảy nến, hãy liên hệ với chúng tôi ngay hôm nay.

 

Danh Mục Tài Liệu Tham Khảo

  1. Elmets CA, Lim HW, Stoff B, Connor C, Cordoro KM, Lebwohl M, et al. Joint American Academy of Dermatology-National Psoriasis Foundation guidelines of care for the management and treatment of psoriasis with phototherapy. J Am Acad Dermatol. 2019;81(3):775-804. doi:10.1016/j.jaad.2019.04.042. PMID: 31351884.
  2. Nast A, Smith C, Spuls PI, Avila Valle G, Bata-Csörgő Z, Boonen H, et al. EuroGuiDerm Guideline on the systemic treatment of Psoriasis vulgaris – Part 2: specific clinical and comorbid situations. J Eur Acad Dermatol Venereol. 2021;35(2):281-317. doi:10.1111/jdv.16926.
  3. Johnson-Huang LM, Suárez-Fariñas M, Sullivan-Whalen M, Gilleaudeau P, Krueger JG, Lowes MA. Effective narrow-band UVB radiation therapy suppresses the IL-23/IL-17 axis in normalized psoriasis plaques. J Invest Dermatol. 2010;130(11):2654-63. doi:10.1038/jid.2010.166.
  4. Rácz E, Prens EP, Kurek D, Kant M, de Ridder D, Mourits S, et al. Effective treatment of psoriasis with narrow-band UVB phototherapy is linked to suppression of the IFN and Th17 pathways. J Invest Dermatol. 2011;131(7):1547-58. doi:10.1038/jid.2011.53.
  5. Morita A. Current developments in phototherapy for psoriasis. J Dermatol. 2018;45(3):287-92. doi:10.1111/1346-8138.14213. PMID: 29369396.
  6. Ji YZ, Liu SR. Koebner phenomenon leading to the formation of new psoriatic lesions: evidences and mechanisms. Biosci Rep. 2019;39(12):BSR20193266. doi:10.1042/BSR20193266. PMID: 31710084.
  7. Archier E, Devaux S, Castela E, Gallini A, Aubin F, Le Maitre M, et al. Carcinogenic risks of psoralen UV-A therapy and narrowband UV-B therapy in chronic plaque psoriasis: a systematic literature review. J Eur Acad Dermatol Venereol. 2012;26(Suppl 3):22-31. PMID: 22512677.
  8. Hearn RM, Kerr AC, Rahim KF, Ferguson J, Dawe RS. Incidence of skin cancers in 3867 patients treated with narrow-band ultraviolet B phototherapy. Br J Dermatol. 2008;159(4):931-5. doi:10.1111/j.1365-2133.2008.08776.x. PMID: 18834483.
  9. Webb AR, Alghamdi R, Kift R, Rhodes LE. 100 years of vitamin D: dose-response for change in 25-hydroxyvitamin D after UV exposure: outcome of a systematic review. Endocr Connect. 2021;10(10):R248-66. doi:10.1530/EC-21-0308. PMID: 34519278.
  10. Formisano E, Proietti E, Borgarelli C, Pisciotta L. Psoriasis and vitamin D: a systematic review and meta-analysis. Nutrients. 2023;15(15):3387. doi:10.3390/nu15153387. PMID: 37571324.
  11. World Health Organization, World Meteorological Organization, United Nations Environment Programme, International Commission on Non-Ionizing Radiation Protection. Global solar UV index: a practical guide. Geneva: World Health Organization; 2002.
  12. Chen X, Yang M, Cheng Y, Liu GJ, Zhang M. Narrow-band ultraviolet B phototherapy versus broad-band ultraviolet B or psoralen-ultraviolet A photochemotherapy for psoriasis. Cochrane Database Syst Rev. 2013;(10):CD009481. doi:10.1002/14651858.CD009481.pub2. PMID: 24151011.
  13. Hauptman M, El Othmani A, Pazhyanur S, Nakamura M. Narrowband-ultraviolet B phototherapy for psoriasis treatment in skin of color: a systematic review and meta-analysis. Photodermatol Photoimmunol Photomed. 2025;41(5):e70051. doi:10.1111/phpp.70051. PMID: 40908513.
  14. American Academy of Dermatology. Psoriasis treatment: phototherapy [Internet]. Rosemont (IL): AAD; [cited 2026 Jul 21]. Available from: https://www.aad.org/public/diseases/psoriasis/treatment/medications/phototherapy
  15. U.S. Food and Drug Administration. The sun and your medicine [Internet]. Silver Spring (MD): FDA; [cited 2026 Jul 21]. Available from: https://www.fda.gov/drugs/special-features/sun-and-your-medicine
  16. Åkerla P, Pukkala E, Helminen M, Korhonen N, Karppinen T. Skin cancer risk of narrow-band UV-B (TL-01) phototherapy: a multi-center registry study with 4815 patients. Acta Derm Venereol. 2024;104:adv39927. doi:10.2340/actadv.v104.39927.

 

Bài viết mang tính giáo dục sức khỏe. Mọi quyết định điều trị cần tham khảo ý kiến bác sĩ chuyên khoa.

© Dr Michaels Skin Clinic | drmichaels.com.vn  |  drmichaels.vn

Các tin liên quan

Hỏi chuyên gia