Rượu bia là một trong những yếu tố nguy cơ quan trọng nhất ảnh hưởng đến tiến triển bệnh vảy nến. Các bằng chứng khoa học cho thấy người uống rượu bia có nguy cơ mắc bệnh vảy nến cao hơn đến 2,55–3,4 lần so với người không uống, đồng thời làm giảm hiệu quả điều trị và tăng nguy cơ biến chứng. Bài viết này tổng hợp các cơ chế sinh học của tác hại rượu bia đối với bệnh vảy nến và cung cấp các khuyến nghị thực tiễn dựa trên bằng chứng để giảm thiểu tác hại này.
1. Đại cương về mối liên hệ giữa rượu bia và bệnh vảy nến
Bệnh vảy nến (psoriasis) là bệnh viêm da mãn tính qua trung gian miễn dịch, ảnh hưởng khoảng 2–3% dân số thế giới. Bệnh đặc trưng bởi tình trạng tăng sinh tế bào sừng (keratinocyte), thâm nhiễm tế bào viêm và rối loạn miễn dịch hệ thống.[1] Nhiều yếu tố môi trường có thể khởi phát hoặc làm nặng thêm bệnh, trong đó rượu bia được xác định là một trong những tác nhân quan trọng và có thể phòng tránh được.
Mối liên hệ giữa rượu bia và bệnh vảy nến đã được ghi nhận từ thập niên 1980, nhưng chỉ trong những năm gần đây các nghiên cứu quy mô lớn mới làm sáng tỏ được cơ chế sinh lý bệnh. Một phân tích tổng hợp (meta-analysis) đăng trên Journal der Deutschen Dermatologischen Gesellschaft năm 2024, bao gồm nhiều nghiên cứu với hàng chục nghìn bệnh nhân, đã xác nhận mối liên hệ phụ thuộc liều lượng (dose-response) giữa mức độ tiêu thụ rượu bia và nguy cơ mắc cũng như độ nặng của bệnh vảy nến.[2]

Nghiên cứu đoàn hệ trên 102.655 người trưởng thành từ cơ sở dữ liệu Copenhagen (Đan Mạch) năm 2024 sử dụng phương pháp ngẫu nhiên hóa Mendel (Mendelian randomization) cho kết quả hai chiều đáng chú ý: về mặt quan sát (observational), nhóm tiêu thụ rượu bia cao có nguy cơ mắc vảy nến mới tăng với HR = 1,30 (KTC 95%: 1,05–1,60) so với nhóm tiêu thụ thấp; tuy nhiên khi phân tích di truyền — dùng số lượng allele chuyển hóa rượu nhanh (gen ADH1B, ADH1C) làm công cụ để loại trừ yếu tố nhiễu và nhân quả ngược — các tác giả không tìm thấy mối liên quan giữa yếu tố di truyền này với nguy cơ vảy nến. Nói cách khác, mối liên hệ rượu bia–vảy nến trong nghiên cứu này là quan sát được nhưng chưa có bằng chứng nhân quả rõ ràng, gợi ý rằng các yếu tố gây nhiễu (lối sống, hành vi đi kèm việc uống rượu) có thể đóng vai trò nhất định bên cạnh tác động sinh học trực tiếp của ethanol.[3] Đặc biệt, tổng kết hệ thống tài liệu y văn phát hiện tỷ lệ mắc bệnh vảy nến cao gấp 15% trong nhóm bệnh nhân xơ gan do rượu — so với chỉ 2% trong quần thể chung — cho thấy mức độ liên quan sâu sắc giữa tiêu thụ rượu mãn tính và bệnh vảy nến.[1]
2. Cơ chế tác hại của rượu bia đối với bệnh vảy nến
Ethanol (cồn) và các chất chuyển hóa của nó tác động lên bệnh vảy nến qua nhiều cơ chế sinh học khác nhau, từ cấp độ tế bào đến hệ thống miễn dịch toàn thân.
2.1. Kích thích tăng sinh tế bào sừng và viêm da
Ethanol sau khi hấp thu vào cơ thể sẽ được chuyển hóa thành acetaldehyde (thông qua enzyme alcohol dehydrogenase và cytochrome P450 2E1) và acetone. Hai chất chuyển hóa này có khả năng kích thích trực tiếp sự tăng sinh tế bào sừng thông qua điều hòa tăng biểu hiện mRNA của alpha-5-integrin, cyclin D1, và keratinocyte growth factor receptor — các gen đặc trưng của tế bào đang phân chia nhanh.[4,5]
Quá trình sản xuất acetaldehyde còn đi kèm với việc tạo ra reactive oxygen species (ROS) — các gốc tự do gây stress oxy hóa — làm tổn thương màng tế bào và khuếch đại phản ứng viêm da đặc trưng của bệnh vảy nến. Ethanol đồng thời làm tăng tính thấm của da, phá vỡ hàng rào bảo vệ bì, tạo điều kiện cho các kháng nguyên vi sinh vật xâm nhập.[4]

2.2. Kích hoạt trục miễn dịch IL-23/IL-17 và TNF-α
Con đường bệnh sinh trung tâm của vảy nến là trục IL-23/Th17/IL-17A. Rượu bia đã được chứng minh kích hoạt đáp ứng này thông qua nhiều cơ chế:
- Kích thích tế bào dendritic sản xuất IL-23, dẫn đến biệt hóa và hoạt hóa tế bào Th17
- Tăng sản xuất IL-17A và IL-17F từ tế bào Th17 → kích thích keratinocyte tạo ra TNF-α, CXCL1, CXCL8 → thu hút thêm bạch cầu trung tính và lymphocyte vào da
- IL-22 do Th17 tiết ra cùng với IL-17A thúc đẩy tăng sinh keratinocyte và hình thành mảng vảy nến dày
- TNF-α — cytokine chủ chốt trong bệnh sinh vảy nến — có vai trò then chốt trong quá trình viêm do rượu gây ra, tạo vòng khuếch đại viêm tự duy trì
[6,7,8] Nhìn tổng thể, rượu bia kích hoạt vòng viêm đã sẵn có của bệnh vảy nến và làm nó leo thang mạnh hơn.
2.3. Gây rối loạn hệ vi khuẩn đường ruột (Gut Dysbiosis) và trục Ruột–Da
Khái niệm trục ruột–da (gut–skin axis) ngày càng được củng cố qua nhiều bằng chứng khoa học. Bệnh nhân vảy nến có biểu hiện tăng tính thấm ruột (leaky gut) với nồng độ cao hơn các dấu ấn sinh học như Claudin-3 và I-FABP trong máu, tương quan thuận với chỉ số PASI (mức độ nặng của bệnh).[9]
Rượu bia mãn tính gây ra loạn khuẩn ruột (gut dysbiosis): làm giảm vi khuẩn có lợi (Faecalibacterium prausnitzii, Bacteroidetes) và tăng vi khuẩn có hại (Firmicutes). Lipopolysaccharide (LPS) từ vi khuẩn Gram âm vượt qua hàng rào ruột bị tổn thương, vào tuần hoàn máu, kích hoạt tế bào miễn dịch bẩm sinh (innate immune cells) qua thụ thể TLR4, khởi động chuỗi viêm hệ thống làm nặng thêm bệnh vảy nến ở da.[10,11]
2.4. Suy yếu hệ miễn dịch và tăng nguy cơ nhiễm khuẩn
Rượu bia làm suy giảm chức năng miễn dịch tổng thể: ức chế hoạt động của tế bào NK (natural killer), giảm sản xuất immunoglobulin, và làm suy yếu đáp ứng của bạch cầu đa nhân. Hậu quả là người bệnh vảy nến uống rượu dễ bị nhiễm trùng da và các bộ phận khác — các ổ nhiễm trùng này lại trở thành yếu tố khởi phát đợt bùng phát vảy nến mới.[1]
Ngoài ra, một số sản phẩm bia (đặc biệt bia lên men có chứa nấm men Saccharomyces cerevisiae) có thể trực tiếp kích thích phản ứng viêm da ở bệnh nhân có cơ địa nhạy cảm. Các bia có chứa gluten cũng có thể làm nặng thêm bệnh vảy nến qua cơ chế kháng nguyên–kháng thể.
3. Mức độ ảnh hưởng của rượu bia đến độ nặng và tiến triển bệnh
| Yếu tố | Mức độ nguy cơ / Hậu quả | Nguồn tham khảo |
| Nguy cơ mắc bệnh vảy nến mới | Tăng 2,55–3,4 lần (OR) so với người không uống | Systematic Review [1] |
| Nguy cơ ở phụ nữ uống 2,3 ly/tuần | RR = 1,72 (tăng 72%) | Nghiên cứu 82.869 y tá [1] |
| Bệnh nhân vảy nến uống rượu nhiều hơn dân số chung | Khoảng 1/3 bệnh nhân có vấn đề với rượu bia | Review 2022 [1] |
| Nguy cơ xơ gan do rượu + vảy nến | 15% bệnh nhân xơ gan rượu có vảy nến (vs. 2% quần thể chung) | PMID 35997945 [1] |
| Đáp ứng điều trị hệ thống | Kém hơn có ý nghĩa thống kê ở người lạm dụng rượu | BJD 2021 [12] |
| Nguy cơ tử vong liên quan rượu bia | Poikolainen 1999, PMID 10606054 [18] |
3.1. Tương tác rượu bia với các thuốc điều trị vảy nến
Một trong những tác hại nguy hiểm nhất của rượu bia ở bệnh nhân vảy nến là tương tác với thuốc điều trị. Cụ thể:
- Methotrexate (MTX): Kết hợp rượu bia với MTX làm tăng đáng kể nguy cơ xơ gan và độc tính gan. Theo hướng dẫn của Hiệp hội Da liễu Hoa Kỳ (AAD), đây là chống chỉ định tương đối — bệnh nhân dùng MTX cần tránh hoàn toàn rượu bia
- Acitretin (Retinoid): Ethanol thúc đẩy chuyển hóa acitretin thành etretinate — chất có thời gian bán thải dài hơn nhiều (trung bình khoảng 120 ngày so với 49 giờ của acitretin) và có nguy cơ gây quái thai cao. Do đó, phụ nữ trong độ tuổi sinh đẻ cần kiêng hoàn toàn rượu bia trong suốt thời gian dùng acitretin và ít nhất 2 tháng sau khi ngừng thuốc (theo khuyến cáo của FDA)
- Cyclosporine: Tương tác với rượu bia khá phức tạp và phụ thuộc vào mức độ uống. Uống rượu nhiều (heavy intake) có thể làm tăng nồng độ cyclosporine trong máu, dẫn đến tích lũy thuốc và tăng nguy cơ độc tính thận; ngược lại, rượu vang đỏ uống ở mức vừa/nhẹ lại có xu hướng làm GIẢM nồng độ cyclosporine (do flavonoid trong rượu vang ức chế hấp thu qua CYP3A4/P-glycoprotein), có thể làm giảm hiệu quả điều trị. Vì mức độ ảnh hưởng khó dự đoán, bệnh nhân dùng cyclosporine nên tránh rượu bia hoặc tham khảo ý kiến bác sĩ về liều lượng an toàn
- Thuốc sinh học (Biologics): Nghiên cứu đoàn hệ đa trung tâm trên 266 bệnh nhân dùng thuốc sinh học và điều trị hệ thống cho thấy lạm dụng rượu bia có liên quan đến đáp ứng kém hơn với điều trị
[12,13,14,17]
3.2. Rượu bia làm nặng thêm các bệnh đồng mắc của vảy nến
Bệnh vảy nến đã là yếu tố nguy cơ độc lập cho nhiều bệnh tim mạch chuyển hóa. Khi kết hợp thêm tình trạng lạm dụng rượu bia, nguy cơ bệnh đồng mắc tăng lên mạnh:
- Bệnh gan nhiễm mỡ (NAFLD/NASH): OR = 1,96 ở bệnh nhân vảy nến — rượu cộng hưởng với viêm hệ thống và rối loạn chuyển hóa lipid làm tăng nguy cơ này
- Viêm khớp vảy nến (PsA): Nguy cơ tăng gấp đôi; kết hợp với rượu làm gia tăng viêm khớp và phá hủy khớp
- Bệnh tim mạch: Bệnh nhân vảy nến nặng đã có tuổi thọ ngắn hơn 5 năm; lạm dụng rượu cộng thêm nguy cơ nhồi máu cơ tim và đột quỵ
- Rối loạn tâm thần: Rượu bia làm tăng trầm cảm và lo âu vốn đã phổ biến ở bệnh nhân vảy nến, tạo vòng luẩn quẩn khó thoát
[1,15,16]
4. Các phương pháp giảm thiểu tác hại của rượu bia đối với bệnh vảy nến
Bác sĩ Da liễu học tại nhiều nước khuyến nghị mạnh mẽ bệnh nhân vảy nến hạn chế tối đa hoặc ngừng hoàn toàn rượu bia. Đối với những trường hợp buộc phải uống vì lý do xã giao, các biện pháp sau đây có thể giúp giảm thiểu tác hại.
4.1. Hạn chế lượng tiêu thụ — nguyên tắc quan trọng nhất
Mối quan hệ phụ thuộc liều lượng giữa rượu bia và bệnh vảy nến đã được xác nhận: lượng rượu càng ít, nguy cơ bùng phát càng thấp.[2] Nếu cần uống, nên chọn loại đồ uống có độ cồn thấp nhất có thể; tránh tuyệt đối bia có nấm men và các loại đồ uống lên men chứa gluten.
| Các loại đồ uống có cồn cần ưu tiên tránh |
| ❌ Bia thủ công (craft beer) và bia lên men chứa nấm men Saccharomyces |
| ❌ Bia lúa mạch (Wheat beer / Weizen) — chứa gluten cao |
| ❌ Rượu sâm panh (Champagne) — chứa nấm men và đường lên men |
| ❌ Rượu mạnh (> 40 độ cồn): whisky, vodka, brandy — nồng độ acetaldehyde cao |
| ⚠️ Rượu vang đỏ — chứa histamine và sulfite có thể kích ứng da |
| ✓ Nếu buộc phải uống: chọn rượu vang trắng sạch hoặc đồ uống có cồn thấp, uống từng ngụm nhỏ |
4.2. Bù nước — phương pháp đơn giản và hiệu quả nhất
Rượu bia gây mất nước do ức chế hormone ADH (antidiuretic hormone), dẫn đến tăng bài tiết nước qua thận và da. Tình trạng mất nước trực tiếp làm suy yếu hàng rào da, giảm sản xuất ceramide và các lipid bảo vệ, làm da dễ bị tổn thương hơn.
Khuyến nghị bù nước: Uống ít nhất 1,5–2 lít nước mỗi ngày, và mỗi khi uống 1 ly rượu bia nên uống kèm ít nhất 1 ly nước lọc (240–300 ml). Đây là biện pháp đơn giản nhất nhưng cực kỳ quan trọng.

4.3. Chế độ ăn uống hỗ trợ — giảm nhẹ phản ứng viêm
Kết hợp chế độ ăn chống viêm có thể giúp “đệm đỡ” một phần tác hại của rượu bia:
| Nên ăn/uống (anti-inflammatory) | Cần tránh/hạn chế (pro-inflammatory) |
| Cá biển (salmon, mackerel, sardine) — giàu Omega-3 | Thịt đỏ, thịt chế biến sẵn, thịt hun khói |
| Rau xanh: bông cải xanh, cải bó xôi, dưa leo | Cà chua, ớt cay, đồ cay nóng |
| Trái bơ — giàu glutathione chống oxy hóa | Thực phẩm nhiều đường tinh luyện |
| Cà rốt, bí đỏ — giàu beta-carotene | Thực phẩm chế biến sẵn, đồ ăn nhanh |
| Ngao, hàu — giàu kẽm hỗ trợ miễn dịch da | Rượu bia, đặc biệt bia có nấm men |
| Trà xanh, nước chanh — chống oxy hóa | Nước ngọt có ga, đồ uống nhiều đường |
4.4. Bổ sung probiotic để bảo vệ trục Ruột–Da
Vì rượu bia gây loạn khuẩn ruột — một yếu tố làm nặng thêm bệnh vảy nến — bổ sung probiotic (vi khuẩn có lợi) có thể giúp phục hồi cân bằng hệ vi khuẩn đường ruột. Các chủng được nghiên cứu nhiều nhất bao gồm Lactobacillus rhamnosus, Bifidobacterium longum và Faecalibacterium prausnitzii. Thực phẩm lên men tự nhiên như sữa chua không đường, kimchi, dưa muối cũng là nguồn probiotic tốt.[10,11]

4.5. Chăm sóc da sau khi uống rượu bia
Do rượu bia làm khô da và phá vỡ hàng rào bì, người bệnh vảy nến cần:
- Dưỡng ẩm da ngay sau khi uống rượu bia — dùng kem dưỡng ẩm không mùi, không chất kích ứng, chứa ceramide hoặc urea
- Tắm bằng nước ấm (không nóng) sau khi uống — nước nóng làm da mất nước thêm
- Tránh gãi hoặc cọ xát vùng tổn thương da khi đang say — ngưỡng đau giảm khi say có thể gây tổn thương Koebner (hiện tượng vảy nến xuất hiện tại vùng da bị chấn thương)
- Tiếp tục bôi thuốc theo phác đồ đã được chỉ định — không bỏ thuốc vì đã uống rượu
4.6. Quản lý stress và sức khỏe tâm thần
Nhiều bệnh nhân vảy nến uống rượu do stress từ bệnh tật (tự ti về ngoại hình, mặc cảm, trầm cảm). Đây là vòng luẩn quẩn nguy hiểm: stress → uống rượu → bệnh nặng hơn → stress nhiều hơn.[1]
Các biện pháp thay thế lành mạnh:
- Thiền định và yoga — giảm stress mà không kích hoạt hệ viêm
- Tập thể dục đều đặn (30 phút/ngày) — có tác dụng chống viêm thông qua myokine
- Tham gia nhóm hỗ trợ bệnh nhân vảy nến — chia sẻ kinh nghiệm và giảm cô lập xã hội
- Tư vấn tâm lý nếu cần — không nên tự chịu đựng một mình
4.7. Kiêng hoàn toàn khi đang điều trị Methotrexate hoặc Acitretin
Lưu ý quan trọng: Bệnh nhân đang điều trị bằng Methotrexate (MTX) hoặc Acitretin phải tuyệt đối không uống rượu bia. Rượu kết hợp với MTX làm tăng nguy cơ xơ gan và suy gan nghiêm trọng. Rượu kết hợp với Acitretin tạo ra etretinate — chất gây quái thai có thời gian bán thải dài hơn nhiều so với acitretin (trung bình khoảng 120 ngày). Theo khuyến cáo của FDA, phụ nữ trong độ tuổi sinh đẻ cần kiêng hoàn toàn rượu bia trong suốt thời gian dùng acitretin và ít nhất 2 tháng sau khi ngừng thuốc. Hãy thông báo với bác sĩ về tất cả các loại thuốc đang dùng trước khi uống bất kỳ loại đồ uống có cồn nào.[13,14,17]
5. Kết luận
Rượu bia là một trong những yếu tố nguy cơ có thể phòng tránh nguy hiểm nhất đối với bệnh vảy nến. Bằng chứng khoa học hiện nay xác nhận rõ ràng: rượu bia làm nặng thêm bệnh thông qua nhiều cơ chế sinh lý bệnh — từ kích thích tăng sinh tế bào sừng, khuếch đại viêm qua trục IL-23/IL-17, gây loạn khuẩn ruột, đến làm giảm đáp ứng thuốc và tăng độc tính thuốc điều trị.
Hạn chế hoặc ngừng hoàn toàn rượu bia là một can thiệp lối sống quan trọng, giúp bệnh nhân vảy nến cải thiện đáng kể độ nặng của bệnh, tăng hiệu quả điều trị và giảm nguy cơ biến chứng. Kết hợp với chế độ ăn chống viêm, bổ sung probiotic, quản lý stress, và phác đồ điều trị phù hợp từ bác sĩ chuyên khoa da liễu, người bệnh hoàn toàn có thể kiểm soát tốt bệnh vảy nến và nâng cao chất lượng cuộc sống.
📞 Liên Hệ Đặt Lịch Tư Vấn
Để biết thêm thông tin hoặc đặt lịch tư vấn, vui lòng liên hệ:
| Dr Michaels Skin Clinic📍 Tầng 4, 81+83 Lò Đúc, Hà Nội
🕐 Thứ 2 – Thứ 7: 8:00 – 17:00 ☎️ Điện thoại: 09.172.33333 │ 024.3974.8286 🌐 drmichaels.com.vn |
Tài liệu tham khảo
[1] Kearney N, Kirby B. Alcohol and Psoriasis for the Dermatologist: Know, Screen, Intervene. Am J Clin Dermatol. 2022;23(6):881–890. doi:10.1007/s40257-022-00713-z. PMID: 35997945. PMC9576661.
[2] Choi J, Han I, Min J, et al. Dose-response analysis between alcohol consumption and psoriasis: A systematic review and meta-analysis. J Dtsch Dermatol Ges. 2024;22(5):641–652. doi:10.1111/ddg.15380. PMID: 38679782.
[3] Näslund-Koch C et al. Alcohol consumption and risk of psoriasis: Results from observational and genetic analyses in more than 100,000 individuals from the Danish general population. J Am Acad Dermatol. 2024 Jun. PMC11066682.
[4] Szentkereszty-Kovács Z, Gáspár K, Szegedi A, et al. Alcohol in Psoriasis—From Bench to Bedside. Int J Mol Sci. 2021;22(9):4987. doi:10.3390/ijms22094987. PMID: 34066854.
[5] Farkas A, Kemény L, Széll M, Dobozy A, Bata-Csörgo Z. Ethanol and acetone stimulate the proliferation of HaCaT keratinocytes: the possible role of alcohol in exacerbating psoriasis. Arch Dermatol Res. 2003;295(2):56–62. doi:10.1007/s00403-003-0399-2.
[6] Svanström C et al. Psoriasis and alcohol. Psoriasis: Targets Ther. 2019;9:75–83. doi:10.2147/PTT.S186027.
[7] Xu X, Prens E, et al. Interleukin-17A Drives IL-19 and IL-24 Expression in Skin Stromal Cells Regulating Keratinocyte Proliferation. Front Immunol. 2021;12:719562. doi:10.3389/fimmu.2021.719562. PMC8488340.
[8] Liu L, Chen J. Factors influencing the proliferation of keratinocytes in psoriasis. Clin Cosmet Investig Dermatol. 2023;16:3785–3791. doi:10.2147/CCID.S443128. PMID: 38169933.
[9] Thye AYK, Bah YR, Law JWF, et al. Gut–Skin Axis: Unravelling the Connection between the Gut Microbiome and Psoriasis. Biomedicines. 2022;10(5):1037. doi:10.3390/biomedicines10051037. PMC9138548.
[10] Sikora M et al / Frontiers Microbiology review 2025. Psoriasis and gut microbes: research advances from mechanism to therapy. Front Microbiol. 2025. doi:10.3389/fmicb.2025.1711288.
[11] Belete et al. Microbiome modulation as a therapeutic strategy for alcohol-induced gut dysbiosis and associated disorders. Antonie van Leeuwenhoek. 2025. doi:10.1007/s10482-025-02196-4.
[12] Iskandar IYK, Lunt M, Thorneloe RJ, et al. Alcohol misuse is associated with poor response to systemic therapies for psoriasis: findings from a prospective multicentre cohort study. Br J Dermatol. 2021;185(5):952–960. doi:10.1111/bjd.20577.
[13] Menter A, et al. Methotrexate and psoriasis in the era of new biologic agents. J Am Acad Dermatol. 2004;50(2):301–317. doi:10.1016/j.jaad.2003.10.009.
[14] Krishnamurthy K, et al. Balancing efficacy and hepatotoxicity: a comprehensive review of oral medications in psoriasis management. Naunyn Schmiedebergs Arch Pharmacol. 2025. doi:10.1007/s00210-025-04334-1.
[15] Parisi R, Webb RT, Carr MJ, et al. Alcohol-related mortality in patients with psoriasis: a population-based cohort study. JAMA Dermatol. 2017;153(12):1256–1262. doi:10.1001/jamadermatol.2017.3225.
[16] Ogdie A, et al. Practical Recommendations on Cardiovascular Risk Evaluation in Patients With Psoriasis and Psoriatic Arthritis. J Am Acad Dermatol. 2025. PMC12119537.
[17] Vena GA, Cassano N. The effects of alcohol on the metabolism and toxicology of anti-psoriasis drugs. Expert Opin Drug Metab Toxicol. 2012;8(8):959–972. doi:10.1517/17425255.2012.691166. PMID: 22594656.
[18] Poikolainen K, Karvonen J, Pukkala E. Excess mortality related to alcohol and smoking among hospital-treated patients with psoriasis. Arch Dermatol. 1999;135(12):1490–1493. doi:10.1001/archderm.135.12.1490. PMID: 10606054. Nghiên cứu trên 3.132 nam và 2.555 nữ bệnh nhân vảy nến nhập viện điều trị tại Phần Lan, theo dõi tử vong trong 22 năm.
Bài viết mang tính giáo dục sức khỏe. Mọi quyết định điều trị cần tham khảo ý kiến bác sĩ chuyên khoa.
© Dr Michaels Skin Clinic | drmichaels.com.vn | drmichaels.vn
