Thông tin

Bệnh vảy nến và các bệnh đi kèm

I. BỆNH ĐI KÈM Ở BỆNH NHÂN VẢY NẾN LÀ GÌ?

Bệnh vảy nến (psoriasis) ảnh hưởng khoảng 2–3% dân số thế giới theo ước tính của Tổ chức Y tế Thế giới (WHO), tương đương hàng trăm triệu người. Đây là một bệnh viêm da mãn tính do rối loạn miễn dịch, biểu hiện bằng các mảng da đỏ, dày và bong vảy trắng bạc. Tuy nhiên, bệnh không dừng lại ở da: bằng chứng khoa học hiện đại đã xác nhận rõ ràng rằng vảy nến là một bệnh viêm hệ thống mãn tính — tức là quá trình viêm xảy ra toàn thân thông qua các cytokine tiền viêm lưu hành trong máu, ảnh hưởng đến nhiều cơ quan và hệ thống trong cơ thể.[1,2]

Bệnh đi kèm (comorbidity) là thuật ngữ y khoa chỉ sự xuất hiện đồng thời của một hoặc nhiều bệnh lý khác cùng với bệnh chính — ở đây là bệnh vảy nến. Điểm mấu chốt cần hiểu: đây không phải sự trùng hợp ngẫu nhiên, mà các bệnh đi kèm thường chia sẻ cơ chế sinh bệnh học chung với vảy nến, đặc biệt là tình trạng rối loạn điều hoà miễn dịch và viêm mãn tính cấp độ thấp (chronic low-grade systemic inflammation).

Một tổng quan hệ thống năm 2025 đăng trên Frontiers in Medicine tổng hợp dữ liệu từ nhiều nghiên cứu lớn, xác nhận bệnh nhân vảy nến có nguy cơ cao hơn đáng kể so với dân số chung đối với các bệnh tim mạch, bệnh thận mãn tính, viêm màng bồ đào, rối loạn tâm thần và hội chứng chuyển hóa — tất cả đều làm giảm chất lượng cuộc sống và tuổi thọ.[1]

II. CƠ CHẾ CHUNG: TẠI SAO BỆNH VẢY NẾN THÚC ĐẨY CÁC BỆNH KHÁC?

Để hiểu nguồn gốc của các bệnh đi kèm, cần nắm được bản chất sinh học của vảy nến. Ở người bệnh, hệ miễn dịch hoạt hoá quá mức — đặc biệt là trục IL-23 / Th17 / IL-17A — tạo ra làn sóng cytokine tiền viêm gồm TNF-α, IL-17A, IL-23 và IL-6. Các phân tử này không chỉ gây viêm da mà còn đổ vào tuần hoàn máu, tác động lên mạch máu, khớp, gan, thận, não và nhiều cơ quan khác.[2,3]

Cơ chế sinh bệnh học chung bao gồm năm con đường chính:

  • Viêm hệ thống mãn tính cấp độ thấp: cytokine tiền viêm lưu hành liên tục trong máu gây tổn thương tiến triển ở nhiều cơ quan.
  • Rối loạn chuyển hóa: TNF-α và IL-6 làm suy giảm độ nhạy cảm insulin, thúc đẩy kháng insulin, rối loạn mỡ máu và hội chứng chuyển hóa.
  • Tổn thương nội mô mạch máu: IL-17 ức chế VCAM-1 nội mô, thúc đẩy xơ vữa động mạch và tăng nguy cơ nhồi máu cơ tim, đột quỵ.
  • Cơ chế tự miễn: rối loạn điều hoà miễn dịch trong vảy nến có thể tác động lên các cơ quan khác qua phản ứng chéo miễn dịch.
  • Yếu tố hành vi: gánh nặng tâm lý–xã hội do bệnh mãn tính dẫn đến ít vận động, hút thuốc, lạm dụng rượu bia và ăn uống không lành mạnh — gián tiếp làm nặng thêm bệnh đi kèm.

III. CÁC NHÓM BỆNH ĐI KÈM THƯỜNG GẶP

3.1. Bệnh tim mạch và hội chứng chuyển hóa

Đây là nhóm bệnh đi kèm được nghiên cứu nhiều nhất và có bằng chứng mạnh mẽ nhất. Một phân tích gộp năm 2022 trên Frontiers in Cardiovascular Medicine — bao gồm 31 nghiên cứu thuần tập với hơn 665.000 bệnh nhân vảy nến và gần 18 triệu người đối chứng — cho thấy bệnh nhân vảy nến có nguy cơ cao hơn một cách có ý nghĩa thống kê đối với:[4]

  • Nhồi máu cơ tim: nguy cơ tương đối (RR) = 1,17 (KTC 95%: 1,11–1,24)
  • Đột quỵ: RR = 1,19 (KTC 95%: 1,11–1,27)
  • Tử vong do tim mạch: RR = 1,46 (KTC 95%: 1,26–1,69)
  • Nguy cơ cao hơn đáng kể ở bệnh nhân vảy nến nặng (vảy nến vừa–nặng có RR nhồi máu cơ tim lên đến 1,70)

 

Bên cạnh đó, bệnh nhân vảy nến có tỷ lệ mắc hội chứng chuyển hóa — cụm bệnh gồm béo phì bụng, tăng huyết áp, rối loạn mỡ máu và kháng insulin — cao gấp khoảng 2 lần so với dân số chung, theo tổng quan trên International Journal of Dermatology năm 2023.[5]

Cơ chế:

TNF-α, IL-17 và IL-6 từ da vảy nến vào tuần hoàn gây tổn thương nội mô mạch máu, tăng biểu hiện phân tử kết dính và thúc đẩy hình thành mảng xơ vữa. Song song, các cytokine này làm giảm độ nhạy cảm insulin, khiến glucose và mỡ tích lũy bất thường. Béo phì — rất phổ biến ở bệnh nhân vảy nến — ngược lại tạo ra thêm adipokine tiền viêm (TNF-α, leptin từ mô mỡ nội tạng) làm vảy nến nặng hơn, tạo thành vòng xoắn bệnh lý hai chiều.[3,5]

Mức độ nghiêm trọng của vảy nến (đánh giá qua chỉ số PASI) tương quan thuận với nguy cơ tim mạch: vảy nến càng nặng và càng kéo dài, nguy cơ càng tăng cao.[4]

3.2. Gan nhiễm mỡ không do rượu (NAFLD/MASLD)

Gan nhiễm mỡ không do rượu (Non-Alcoholic Fatty Liver Disease — NAFLD, hiện đổi tên là MASLD) là một trong những bệnh đi kèm phổ biến nhất ở bệnh nhân vảy nến. Một tổng quan hệ thống và phân tích gộp lớn gồm 249.933 bệnh nhân vảy nến cho thấy tỷ lệ NAFLD ở nhóm này là 49% — so với 36% ở nhóm đối chứng, với OR = 1,96 (KTC 95%: 1,70–2,26).[6]

Nguy cơ NAFLD tăng theo mức độ nặng của vảy nến: điểm PASI trung bình ở bệnh nhân vảy nến có NAFLD cao hơn đáng kể so với nhóm không có NAFLD. Nghiên cứu mới nhất (2025) cũng xác nhận OR tổng hợp của NAFLD/MASLD ở bệnh nhân vảy nến là 2,23 (KTC 95%: 1,86–2,68).[7]

Cơ chế:

Da vảy nến, mô mỡ nội tạng và gan tạo thành một mạng lưới cytokine tiền viêm khép kín — gọi là trục “hepato-dermal-adipose”. Kháng insulin (do TNF-α, IL-6 từ vảy nến) làm tăng dòng axit béo tự do từ mô mỡ vào gan, kích hoạt tổng hợp mỡ tại chỗ (de novo lipogenesis). Tích lũy mỡ trong tế bào gan (first hit) tăng nhạy cảm với stress oxy hóa và cytokine (second hit), dẫn đến viêm gan nhiễm mỡ (NASH) và xơ hóa tiến triển.[8,9]

Lưu ý lâm sàng: Methotrexate — thuốc điều trị vảy nến hệ thống thường dùng — có độc tính gan, cần thận trọng đặc biệt ở bệnh nhân đồng thời bị NAFLD. Ngược lại, các sinh phẩm ức chế TNF-α và IL-17 có thể có lợi cho cả hai bệnh nhờ giảm cytokine tiền viêm chung.[8]

3.3. Viêm khớp vảy nến (Psoriatic Arthritis — PsA)

Viêm khớp vảy nến là biến chứng hệ thống nghiêm trọng và phổ biến nhất của bệnh vảy nến. Theo phân tích gộp trên StatPearls (NCBI, 2024), tỷ lệ PsA ở người lớn mắc vảy nến ước tính là 19,7% (KTC 95%: 18,5–20,9%), tức cứ 5 bệnh nhân vảy nến thì có 1 người bị viêm khớp. Ở nhóm vảy nến vừa–nặng, tỷ lệ có thể lên đến 25%.[10]

Biểu hiện lâm sàng đa dạng: đau và sưng khớp, cứng khớp buổi sáng, viêm gân bám (enthesitis — đau tại điểm gân bám vào xương), viêm ngón tay/chân hình xúc xích (dactylitis) và tổn thương cột sống (viêm cột sống vảy nến). Nếu không điều trị kịp thời bằng thuốc sinh phẩm (biologics), PsA có thể gây tổn thương khớp không hồi phục và tàn phế.[11]

Đáng lưu ý: bệnh nhân PsA có nguy cơ rất cao mắc thêm các bệnh viêm đường ruột (IBD), viêm màng bồ đào và hội chứng chuyển hóa — đòi hỏi theo dõi đa chuyên khoa.[11]

3.4. Bệnh viêm đường ruột (Inflammatory Bowel Disease — IBD)

Mối liên hệ giữa vảy nến và bệnh viêm đường ruột — bao gồm bệnh Crohn (Crohn’s disease) và viêm loét đại tràng (ulcerative colitis) — được xác nhận qua nhiều nghiên cứu dịch tễ học lớn. Một tổng quan hệ thống và phân tích gộp gồm hơn 7,7 triệu người tham gia cho thấy bệnh nhân vảy nến có:[12]

  • Nguy cơ mắc bệnh Crohn cao hơn 1,70 lần (OR = 1,70; KTC 95%: 1,20–2,40) theo nghiên cứu bệnh-chứng và 2,53 lần (RR) theo nghiên cứu thuần tập
  • Nguy cơ mắc viêm loét đại tràng cao hơn 1,75 lần (OR = 1,75; KTC 95%: 1,49–2,05)

Nghiên cứu Mendelian randomization năm 2022 đăng trên JAMA Dermatology — nghiên cứu với thiết kế có khả năng suy luận nhân quả cao hơn — xác nhận rằng bệnh Crohn (đặc biệt, chứ không phải viêm loét đại tràng) là yếu tố nguy cơ có tính nhân quả làm tăng khả năng mắc vảy nến và viêm khớp vảy nến.[13]

Cơ chế chung:

Cả vảy nến và IBD đều chia sẻ trục viêm IL-23/Th17/IL-17. Sự mất cân bằng hàng rào biểu mô (da và ruột) cho phép kháng nguyên vi khuẩn xâm nhập vào mô, kích hoạt đáp ứng viêm Th17 quá mức ở cả hai cơ quan. Đây cũng là lý do tại sao các sinh phẩm nhắm đích IL-23 (ustekinumab, risankizumab) có hiệu quả trong điều trị cả vảy nến lẫn bệnh Crohn.[13]

3.5. Rối loạn tâm lý – tâm thần: trầm cảm, lo âu và nguy cơ tự tử

Đây là bệnh đi kèm ảnh hưởng sâu sắc nhất đến chất lượng cuộc sống nhưng thường bị bỏ qua nhất trong thực hành lâm sàng. Một phân tích gộp năm 2023 đăng trên Psychiatry Research — đánh giá 56 nghiên cứu với hàng trăm nghìn bệnh nhân — cho thấy ở người lớn mắc vảy nến:[14]

  • Tỷ lệ trầm cảm: 20% (tần suất mới mắc: 42,1 ca/1.000 người-năm)
  • Tỷ lệ lo âu: 21% (tần suất mới mắc: 24,7 ca/1.000 người-năm)
  • Tỷ lệ tự tử: 0,77% (tần suất mới mắc: 2,6 ca/1.000 người-năm) — cao hơn đáng kể so với dân số chung

Nhìn chung, tỷ lệ trầm cảm và lo âu ở bệnh nhân vảy nến cao gấp khoảng 1,5 lần so với người không mắc bệnh, và tăng theo mức độ nặng của tổn thương da.[15]

Cơ chế hai chiều:

Nghiên cứu Mendelian randomization năm 2023 đăng trên Journal of Dermatology xác nhận mối quan hệ nhân quả hai chiều giữa vảy nến và trầm cảm: (1) Về sinh học: IL-6, TNF-α từ vảy nến vào máu tác động lên não, làm giảm serotonin/dopamine và gây trầm cảm. (2) Về tâm lý–xã hội: kỳ thị xã hội, suy giảm hình ảnh cơ thể do tổn thương da nhìn thấy được, ảnh hưởng nghề nghiệp và quan hệ. (3) Vòng phản hồi tiêu cực: stress tâm lý kích hoạt trục HPA, tăng cortisol và cytokine viêm, làm bùng phát vảy nến.[16]

3.6. Bệnh lý mắt

Các vấn đề nhãn khoa xảy ra ở khoảng 10% bệnh nhân vảy nến và bao gồm nhiều thể bệnh khác nhau:[17]

  • Viêm màng bồ đào (uveitis) — nguy hiểm nhất, có thể gây giảm thị lực hoặc mù lòa vĩnh viễn nếu không điều trị kịp
  • Viêm bờ mi (blepharitis) và viêm kết mạc (conjunctivitis)
  • Viêm giác mạc (keratitis), loét giác mạc, thượng viêm củng mạc (episcleritis)
  • Đục thủy tinh thể (cataract) và khô mắt mãn tính

Nguy cơ viêm màng bồ đào tăng cao hơn nữa ở bệnh nhân có đồng thời viêm khớp vảy nến. Cơ chế: các cytokine tiền viêm (TNF-α, IL-17) từ tuần hoàn tác động lên mô nhãn cầu — vốn là cơ quan miễn dịch đặc biệt (immune-privileged site) với hàng rào máu-mắt. Tình trạng viêm mắt có thể xuất hiện trước hoặc độc lập với các triệu chứng khớp.[11,17]

3.7. Bệnh thận mãn tính (Chronic Kidney Disease — CKD)

Bệnh nhân vảy nến, đặc biệt khi bệnh nặng và kéo dài nhiều năm, có nguy cơ mắc bệnh thận mãn tính cao hơn dân số chung. Viêm hệ thống mãn tính — thông qua IL-6, TNF-α — gây tổn thương vi mạch cầu thận và làm suy giảm chức năng thận tiến triển theo thời gian. Ngoài ra, một số thuốc điều trị vảy nến lâu dài (cyclosporin) có độc tính thận trực tiếp.[1]

Mối liên hệ là hai chiều: suy thận làm hạn chế lựa chọn thuốc điều trị vảy nến (nhiều thuốc hệ thống phải giảm liều hoặc chống chỉ định khi suy thận), đồng thời làm suy giảm khả năng đào thải các cytokine tiền viêm — khiến vảy nến khó kiểm soát hơn.

3.8. Đột ngột nghe kém thần kinh cảm giác (Sudden Sensorineural Hearing Loss — SSNHL)

SSNHL là tình trạng mất thính lực âm thanh tiêu chuẩn ≥30 dB tại ≥3 tần số liên tiếp xảy ra trong vòng 72 giờ. Tỷ lệ mắc trong dân số chung ước tính từ 5 đến 30 ca trên 100.000 người mỗi năm; tuổi khởi phát trung bình 50–60 tuổi, tỷ lệ tương đương ở cả nam và nữ.[18]

Đặc điểm lâm sàng: khoảng 80% bệnh nhân SSNHL có ù tai, 30% có chóng mặt và 80% có cảm giác tai bị bịt nghẽn. Phần lớn là khiếm thính một bên; chỉ khoảng 5% ảnh hưởng cả hai tai.[18]

Một nghiên cứu theo dõi 6 năm cho thấy bệnh nhân vảy nến có nguy cơ mắc SSNHL cao hơn 1,51 lần so với nhóm đối chứng. Cơ chế được đề xuất: cơ chế tự miễn là nền tảng của cả SSNHL lẫn vảy nến. Các kháng thể hoặc phức hợp miễn dịch lưu hành có thể tấn công vi mạch ốc tai (cochlea), gây thiếu máu cục bộ đột ngột và mất chức năng thần kinh cảm giác thính giác.[18,19]

3.9. Bệnh lý miệng và răng miệng

Vảy nến cũng ảnh hưởng đến sức khỏe răng miệng thông qua các biểu hiện đặc thù:

  • Bệnh nha chu (periodontitis) — viêm và tiêu hủy mô nâng đỡ răng. Cả vảy nến và nha chu đều chia sẻ đường dẫn viêm IL-17 và TNF-α. Vi khuẩn Porphyromonas gingivalis trong bệnh nha chu có thể kích hoạt đáp ứng miễn dịch hệ thống làm bùng phát hoặc trầm trọng thêm vảy nến.
  • Viêm nướu bong vảy (desquamative gingivitis) — biểu hiện vảy nến tại niêm mạc miệng
  • Nứt lưỡi (fissured tongue) và viêm lưỡi bản đồ (geographic tongue) — các tổn thương lưỡi lành tính nhưng gây khó chịu

IV. TẦM QUAN TRỌNG CỦA TẦM SOÁT VÀ THEO DÕI ĐỊNH KỲ

Hướng dẫn lâm sàng của Học hội Da liễu Hoa Kỳ (AAD) và Quỹ Vảy nến Quốc gia (NPF) khuyến cáo: ở bệnh nhân mới được chẩn đoán vảy nến, cần tầm soát toàn diện các bệnh đi kèm ngay tại thời điểm chẩn đoán, bao gồm sàng lọc tiểu đường/tiền tiểu đường, bệnh gan, bệnh thận, rối loạn mỡ máu và đánh giá nguy cơ tim mạch 10 năm.[5]

Hai lý do then chốt cần tầm soát sớm và định kỳ:

  • Bệnh đi kèm có thể làm phức tạp việc lựa chọn và sử dụng thuốc điều trị vảy nến: methotrexate cần thận trọng khi có NAFLD hoặc suy thận; cyclosporin chống chỉ định tương đối khi suy thận; một số sinh phẩm có hạn chế riêng khi có bệnh tim mạch hoặc bệnh đường ruột viêm.
  • Ngược lại, điều trị vảy nến hiệu quả — đặc biệt bằng sinh phẩm ức chế TNF-α, IL-17 hoặc IL-23 — có thể đồng thời cải thiện hoặc làm chậm tiến triển của các bệnh đi kèm tim mạch, chuyển hóa và đường ruột nhờ giảm tải viêm hệ thống.

Bệnh nhân vảy nến đang điều trị lâu dài cần kiểm tra sức khỏe định kỳ hàng năm, bao gồm xét nghiệm máu (đường huyết, mỡ máu, chức năng gan-thận), đo huyết áp, đánh giá chỉ số khối cơ thể (BMI), sàng lọc tâm lý (trầm cảm, lo âu) và kiểm tra thị lực/mắt định kỳ.[5,14]

V. THAY ĐỔI LỐI SỐNG — KIỂM SOÁT VẢY NẾN VÀ BỆNH ĐI KÈM ĐỒNG THỜI

Bằng chứng khoa học nhất quán cho thấy thay đổi lối sống không chỉ cải thiện vảy nến mà còn đồng thời giảm nguy cơ và mức độ nghiêm trọng của các bệnh đi kèm. Đây là những biện pháp không thuốc quan trọng nhất:

  • Bỏ hút thuốc lá: hút thuốc làm nặng vảy nến, tăng đáng kể nguy cơ tim mạch, ung thư phổi và COPD. Bỏ thuốc cải thiện cả vảy nến lẫn nhiều bệnh đi kèm cùng lúc.
  • Giảm thiểu hoặc bỏ rượu bia: rượu làm bùng phát và trầm trọng thêm vảy nến, tương tác với nhiều thuốc điều trị và gây tổn thương gan trực tiếp.
  • Kiểm soát cân nặng: giảm chỉ 5–10% trọng lượng cơ thể đã cải thiện rõ rệt điểm PASI và làm tăng đáp ứng với thuốc sinh phẩm ở bệnh nhân thừa cân–béo phì.
  • Chế độ ăn lành mạnh: ưu tiên rau xanh, trái cây, cá béo (omega-3), hạn chế đường tinh luyện, thực phẩm chế biến sẵn và thịt đỏ — giúp giảm viêm hệ thống và kiểm soát hội chứng chuyển hóa.
  • Tập thể dục đều đặn: ít nhất 150 phút hoạt động aerobic vừa phải mỗi tuần — giảm viêm hệ thống, cải thiện sức khỏe tim mạch, cân bằng tâm lý và kiểm soát cân nặng.
  • Chăm sóc sức khỏe tâm thần: tư vấn tâm lý, liệu pháp nhận thức–hành vi (CBT) và hỗ trợ xã hội giúp kiểm soát stress — một yếu tố kích phát quan trọng làm bùng phát vảy nến và làm nặng trầm cảm.

VI. KẾT LUẬN

Bệnh vảy nến và các bệnh đi kèm có mối liên hệ sâu sắc, bền vững thông qua cơ chế viêm hệ thống chia sẻ. Người bệnh vảy nến không chỉ đối mặt với tổn thương da mà còn mang nguy cơ cao hơn đáng kể với nhiều bệnh lý toàn thân: bệnh tim mạch (tăng nguy cơ nhồi máu cơ tim ~17%, đột quỵ ~19%, tử vong tim mạch ~46%), gan nhiễm mỡ NAFLD (~49% bệnh nhân), tiểu đường, viêm khớp (~20%), bệnh viêm đường ruột (tăng nguy cơ ~70–75%), trầm cảm/lo âu (~20–21%), bệnh lý mắt (~10%) và bệnh thận mãn tính.

Cách tiếp cận toàn diện (holistic approach) — nhìn nhận bệnh nhân vảy nến như một người bệnh hệ thống, không chỉ là bệnh da đơn thuần — là yêu cầu bắt buộc của y học hiện đại. Tầm soát sớm, điều trị đủ mạnh và điều chỉnh lối sống là ba trụ cột giúp bệnh nhân kiểm soát tốt cả vảy nến lẫn các biến chứng đi kèm, từ đó nâng cao đáng kể chất lượng cuộc sống và tuổi thọ.

 

Nếu bạn đang gặp tình trạng bệnh vảy nến và muốn được tư vấn về giải pháp Dr Michaels, hãy liên hệ với Dr Michaels Skin Clinic để được các chuyên gia tư vấn và xây dựng phác đồ phù hợp với tình trạng cụ thể của bạn.

 

📞 Liên Hệ Đặt Lịch Tư Vấn

Để biết thêm thông tin hoặc đặt lịch tư vấn, vui lòng liên hệ:

Dr Michaels Skin Clinic📍 Tầng 4, 81+83 Lò Đúc, Hà Nội

🕐 Thứ 2 – Thứ 7: 8:00 – 17:00

☎️ Điện thoại: 09.172.33333 │ 024.3974.8286

🌐 drmichaels.com.vn

♥  Xem thêm hình ảnh Trước và Sau – Bệnh vảy nến bằng phương pháp Dr Michaels tại đây
♥  Nếu bạn muốn đặt lịch tư vấn Bệnh vảy nến, hãy liên hệ với phòng khám ngay hôm nay.

TÀI LIỆU THAM KHẢO

  1. Frontiers in Medicine (2025). Psoriasis comorbidities — cardiovascular disease, chronic kidney disease, uveitis, psychiatric disorders and metabolic syndrome. Front Med. 2025;12:1593003. doi:10.3389/fmed.2025.1593003
  2. Bellinator F, Maurelli M, Geat D, Girolomoni G, Gisondi P. Managing the patient with psoriasis and metabolic comorbidities. American Journal of Clinical Dermatology. 2024;25:527–540. doi:10.1007/s40257-024-00857-0
  3. Interplay between psoriasis and cardiovascular system — cytokine-mediated endothelial damage, atherosclerosis and metabolic dysregulation. Vascular Health and Risk Management. 2024. doi:10.2147/VHRM
  4. Liu L, Cui S, Liu M, et al. Psoriasis Increased the Risk of Adverse Cardiovascular Outcomes: A New Systematic Review and Meta-Analysis of Cohort Study. Frontiers in Cardiovascular Medicine. 2022;9:829709. doi:10.3389/fcvm.2022.829709 [31 cohort studies; 665,009 psoriasis patients; 17,902,757 controls]
  5. Palmer E, et al. Evaluation and treatment of metabolic syndrome and cardiovascular disease in adult patients with psoriasis. International Journal of Dermatology. 2023;62:e566–e579. doi:10.1111/ijd.16873
  6. Gisondi P, et al. Risk of non-alcoholic fatty liver disease in patients with chronic plaque psoriasis: an updated systematic review and meta-analysis of observational studies [249,933 psoriasis patients; NAFLD 49% vs 36% controls; OR 1.96]. Journal of the European Academy of Dermatology and Venereology. 2022. doi:10.1111/jdv.18004
  7. Mendeley Data (2025/2026). Prevalence and Risk Factors of Fatty Liver Disease in Psoriasis: A systematic Review and Meta-analysis Based on NAFLD/MAFLD Diagnostic Criteria [OR 2.23; 95% CI 1.86–2.68]. doi:10.17632/9rswkdvyjk
  8. Heitmann J, et al. Non-alcoholic fatty liver disease and psoriasis — is there a shared proinflammatory network? JDDG: Journal der Deutschen Dermatologischen Gesellschaft. 2021;19(5):667–675. doi:10.1111/ddg.14425
  9. Papadavid E, et al. Non-Alcoholic Fatty Liver Disease (NAFLD) in Patients with Psoriasis: A Review of the Hepatic Effects of Systemic Therapies. Psoriasis: Targets and Therapy. 2021;11:69–84. doi:10.2147/PTT.S342911
  10. StatPearls / NCBI Bookshelf (updated 2024). Psoriatic Arthritis. Pooled prevalence of PsA among adults with psoriasis: 19.7% (95% CI: 18.5–20.9%). PMID: NBK547710
  11. Caetano A, et al. Comorbidities associated with psoriatic arthritis: Review and update. Seminars in Arthritis and Rheumatism. 2020;52:151–165. doi:10.1016/j.semarthrit.2020.01.017
  12. Fu Y, Lee CH, Chi CC. Association of Psoriasis With Inflammatory Bowel Disease: A Systematic Review and Meta-analysis [7,794,087 participants; OR Crohn 1.70; OR UC 1.75]. JAMA Dermatology. 2018;154(12):1417–1423. doi:10.1001/jamadermatol.2018.3631
  13. Freuer D, Linseisen J, Meisinger C. Association Between Inflammatory Bowel Disease and Both Psoriasis and Psoriatic Arthritis: A Bidirectional 2-Sample Mendelian Randomization Study. JAMA Dermatology. 2022;158(11):1262–1268. doi:10.1001/jamadermatol.2022.3682
  14. Liu L, Lin NX, Yu YT, et al. Epidemiology of mental health comorbidity in patients with psoriasis: An analysis of trends from 1986 to 2019 [56 studies; depression 20%; anxiety 21%; suicide 0.77%]. Psychiatry Research. 2023;321:115078. doi:10.1016/j.psychres.2023.115078
  15. Hedemann TL, Liu X, Kang CN, Husain MI. Associations between psoriasis and mental illness: an update for clinicians. General Hospital Psychiatry. 2022;75:30–37. doi:10.1016/j.genhosppsych.2022.01.006
  16. Chu M, Shen S, Zhu Z, et al. Association of psoriasis with depression, anxiety, and suicidality: A bidirectional two-sample Mendelian randomization study. Journal of Dermatology. 2023;50(12):1629–1634. doi:10.1111/1346-8138.16941
  17. Daugaard C, Iversen L, Hjuler KF. Comorbidity in Adult Psoriasis: Considerations for the Clinician. Psoriasis: Targets and Therapy. 2022;12:139–150. doi:10.2147/PTT.S328572
  18. Dr. Michaels Skin Clinic Vietnam. Bệnh vảy nến và các bệnh đi kèm — dữ liệu SSNHL: tỷ lệ 5–30/100,000/năm; tuổi trung bình 50–60; nguy cơ SSNHL ở bệnh nhân vảy nến cao hơn 1.51 lần sau 6 năm theo dõi. Xuất bản 11/12/2021. drmichaels.com.vn
  19. Sun Y, Li Y, Zhang J. The causal relationship between psoriasis, psoriatic arthritis, and inflammatory bowel diseases. Scientific Reports. 2022;12:20480. doi:10.1038/s41598-022-24872-5

 

Bài viết mang tính giáo dục sức khỏe. Mọi quyết định điều trị cần tham khảo ý kiến bác sĩ chuyên khoa.

© Dr Michaels Skin Clinic | drmichaels.com.vn  |  drmichaels.vn

Các tin liên quan

Hỏi chuyên gia