Thông tin

Bệnh vảy nến và viêm nhiễm về mắt

Bệnh vảy nến và viêm nhiễm mắt là hai vấn đề tưởng chừng hoàn toàn tách biệt, nhưng thực tế lại có mối liên hệ chặt chẽ trên nền tảng cùng một gốc rễ sinh bệnh học. Y học hiện đại đã chứng minh rằng vảy nến không đơn thuần là một căn bệnh ngoài da. Đây là một hội chứng viêm hệ thống mạn tính, trong đó các tín hiệu viêm di chuyển theo đường máu và có khả năng tấn công nhiều cơ quan đích, bao gồm đôi mắt.

Bài viết dưới đây phân tích chuyên sâu các cơ chế sinh học, số liệu lâm sàng và yếu tố nguy cơ lý giải tại sao bệnh nhân vảy nến có nguy cơ cao mắc các bệnh viêm nhiễm về mắt, đồng thời đề xuất chiến lược quản lý bệnh toàn diện nhằm bảo vệ thị lực lâu dài.

1. Mối Liên Hệ Giữa Bệnh Vảy Nến và Viêm Nhiễm Mắt: Bằng Chứng Khoa Học

Trong nhiều thập kỷ, bệnh nhân vảy nến và các bác sĩ điều trị thường tập trung hoàn toàn vào các tổn thương da, vô tình bỏ qua các biến chứng âm thầm đang diễn ra tại mắt. Tuy nhiên, bằng chứng khoa học tích lũy trong 10 năm gần đây đã thay đổi hoàn toàn nhận thức này.

Một tổng quan hệ thống và phân tích gộp công bố trên Ocular Immunology and Inflammation (tháng 7/2025) [1], thực hiện theo tiêu chuẩn PRISMA trên dữ liệu PubMed, Cochrane và Scopus (2012–2023), ghi nhận tỷ lệ bệnh nhân vảy nến có biểu hiện tổn thương mắt dao động rất rộng từ 10% đến 81,4% tùy thuộc vào thiết kế nghiên cứu, phương pháp đánh giá và mức độ nghiêm trọng của bệnh nền. Đặc biệt, mức độ tổn thương mắt có mối tương quan có ý nghĩa thống kê với thời gian mắc bệnh — bệnh nhân có tiền sử vảy nến càng lâu, nguy cơ biến chứng mắt càng tăng [1].

Một phân tích gộp quy mô lớn công bố trên American Journal of Ophthalmology (2026, dữ liệu tìm kiếm đến 8/2025) [2], với dữ liệu từ 34 nghiên cứu quan sát gồm hơn 10 triệu đối tượng, đã định lượng cụ thể mức độ nguy cơ các biến chứng mắt ở bệnh nhân vảy nến so với nhóm chứng:

Bệnh lý mắt Chỉ số nguy cơ (OR hoặc HR) Ghi chú
Khô mắt (Dry Eye Disease) OR = 5,01 (95% CI: 2,31–10,86) Nguy cơ cao nhất
Rối loạn tuyến Meibomius (MGD) OR = 4,45 (95% CI: 1,90–10,40) Nguy cơ rất cao
Viêm kết mạc (Conjunctivitis) OR = 3,76 (95% CI: 1,33–10,63) Nguy cơ cao
Viêm bờ mi (Blepharitis) OR = 2,28 (95% CI: 1,24–4,19) Nguy cơ có ý nghĩa
Viêm màng bồ đào (Uveitis)* HR = 1,65 (95% CI: 1,35–2,01) [cohort] Xem ghi chú (*)
Đục thủy tinh thể (Cataract) HR = 1,78 (95% CI: 1,53–2,07) Nguy cơ có ý nghĩa
Glôcôm (Glaucoma) HR = 1,40 (95% CI: 1,05–1,88) Nguy cơ có ý nghĩa
Tắc tĩnh mạch võng mạc HR = 1,58 (95% CI: 1,23–2,03) Nguy cơ có ý nghĩa

Bảng 1. Nguy cơ mắc các bệnh lý mắt ở bệnh nhân vảy nến so với nhóm không mắc vảy nến. Nguồn: Wang et al., Am J Ophthalmol, 2026 [2]. (*) Lưu ý: nghiên cứu phân tích gộp Faneli et al. (2025) [3] với 30 nghiên cứu/131.687 bệnh nhân không ghi nhận sự khác biệt có ý nghĩa thống kê về nguy cơ uveitis khi so sánh toàn dân số (OR = 1,03; CI: 0,74–1,43). Tuy nhiên, khi uveitis đã xảy ra ở bệnh nhân vảy nến, tỷ lệ đục thủy tinh thể đi kèm tăng vọt lên 54% so với 11% ở nhóm không có uveitis [3].

Một phân tích gộp thứ ba (Faneli et al., Journal of Ophthalmic Inflammation and Infection, 2025) [3] với 30 nghiên cứu và 131.687 bệnh nhân tổng hợp từ PubMed, Embase, Cochrane và Web of Science đặc biệt xác nhận tăng nguy cơ có ý nghĩa thống kê với: sung huyết kết mạc (OR = 7,38; CI: 2,47–22,04), viêm kết mạc (OR = 4,63; CI: 1,42–15,08), khô mắt (OR = 3,47; CI: 2,06–5,83) và rối loạn tuyến Meibomius (OR = 7,13; CI: 2,14–23,72). Cũng chính nghiên cứu này cho thấy tỷ lệ mắc rối loạn tuyến Meibomius trong dân số bệnh nhân vảy nến lên đến 40% (CI: 0,34–0,45) [3].

2. Nguyên Nhân và Cơ Chế Bệnh Sinh: Tại Sao Vảy Nến Tấn Công Mắt?

Để hiểu tại sao hệ miễn dịch đồng thời tấn công cả da lẫn mắt, các nhà khoa học đã xác định bốn cơ chế cốt lõi, liên kết chặt chẽ với nhau:

2.1. Trục Cytokine Viêm Hệ Thống IL-23/Th17 – Cơ Chế Trung Tâm

Bệnh vảy nến là rối loạn viêm hệ thống mạn tính do tế bào T trung gian, không còn đơn thuần là bệnh lý tại chỗ của tế bào sừng. Khi có tác nhân kích hoạt (stress, nhiễm trùng, chấn thương), chuỗi phản ứng miễn dịch diễn ra theo trình tự [4]:

  • Các tế bào đuôi gai (dendritic cells) tiết ra IL-12 và IL-23, kích hoạt tế bào T ngây thơ biệt hóa thành tế bào Th1 và Th17.
  • Tế bào Th17 tiết ra IL-17A, IL-22 và TNF-alpha — bộ ba cytokine viêm mạnh mẽ — vào hệ tuần hoàn.
  • IL-17 kích thích các tế bào miễn dịch, mô đệm và biểu mô tiết thêm IL-6, TNF-α, IL-1 và IL-8, tạo vòng xoáy viêm leo thang [5].
  • Tại mắt: những cytokine này di chuyển theo đường máu đến vùng kết mạc và màng bồ đào — nơi có mạng lưới vi mạch dày đặc. Chúng làm tăng tính thấm thành mạch và kích hoạt phân tử bám dính, tạo điều kiện cho bạch cầu lympho T thâm nhiễm vào mô mắt, gây viêm nội nhãn hoặc viêm bề mặt [4].

Một tổng quan lâm sàng (Talamonti et al., JEADV, 2024) [5] xác nhận: ức chế IL-17 không chỉ kiểm soát tổn thương da mà còn có tiềm năng cải thiện các bệnh lý mắt ở bệnh nhân vảy nến — bằng chứng trực tiếp cho thấy trục cytokine này là cầu nối giữa bệnh da và biến chứng mắt.

2.2. Nguồn Gốc Phôi Thai Chung – Cùng “Mã Di Truyền Gốc”

Trong quá trình phát triển phôi thai, biểu bì da và các cấu trúc bề mặt của mắt — gồm biểu mô kết mạc, biểu mô giác mạc, mi mắt và tuyến bã nhờn — đều được biệt hóa từ cùng một lớp lá mầm: Ngoại bì bề mặt (Surface Ectoderm) [4].

Do chia sẻ chung “mã di truyền gốc” về mặt cấu trúc mô, các thụ thể trên màng tế bào biểu mô mắt có cấu tạo gần tương đồng với tế bào da. Khi hệ miễn dịch sản sinh tế bào T tự phản ứng nhắm vào biểu bì da trong bệnh vảy nến, chúng đồng thời nhận diện nhầm các cấu trúc có nguồn gốc ngoại bì tại mắt là vật thể lạ và tấn công theo cơ chế tương tự [4].

2.3. Sừng Hóa Cơ Học và Rối Loạn Sinh Hóa Màng Nước Mắt

Hiện tượng sừng hóa (parakeratosis) — đặc trưng cốt lõi của vảy nến — không chỉ xảy ra ở các mảng da lớn mà còn âm thầm tấn công tuyến Meibomius, tuyến bã nhờn chuyên biệt trong mi mắt có chức năng tiết lớp lipid bảo vệ màng nước mắt [4, 6].

  • Sự bít tắc cơ học: Sừng hóa làm tế bào chết tích tụ, gây tắc nghẽn ống bài tiết tuyến Meibomius [6].
  • Rối loạn sinh hóa: Tuyến bị tắc → lượng lipid tiết ra giảm cả về số lượng và chất lượng → màng phim nước mắt mất lớp lipid bảo vệ → nước bốc hơi nhanh → hội chứng khô mắt bốc hơi (Evaporative Dry Eye) [6].
  • Vòng xoắn vi khuẩn: Bề mặt mắt khô + mảng vảy bong tróc tại mi mắt tạo “bẫy sinh học” tích tụ vi khuẩn ký sinh (Staphylococcus aureus). Lipid bị biến tính trong tuyến là nguồn dinh dưỡng cho vi khuẩn, kích hoạt độc tố gây viêm tại chỗ [4, 7].

Nghiên cứu sử dụng meibography trên bệnh nhân vảy nến (Kemeriz et al., 2022) [6] ghi nhận mối tương quan có ý nghĩa thống kê giữa mức độ vảy nến và mức độ rối loạn tuyến Meibomius. Nghiên cứu phân tích gộp Faneli 2025 [3] xác nhận khoảng 40% bệnh nhân vảy nến có rối loạn tuyến Meibomius, và rối loạn này là nguyên nhân của khoảng 2/3 trường hợp khô mắt [3].

2.4. Yếu Tố Di Truyền và Hiện Tượng Tương Đồng Kháng Nguyên (Molecular Mimicry)

Bản đồ gen của bệnh nhân vảy nến thường mang các kháng nguyên hòa hợp tổ chức lớp I, đặc biệt là HLA-Cw6, HLA-B27, HLA-B13 và HLA-B17 [4].

Vai trò của HLA-B27 trong biến chứng mắt được xác nhận rõ ràng trong nghiên cứu đoàn hệ hồi cứu trên 406 bệnh nhân viêm khớp vảy nến (De Vicente Delmás et al., RMD Open, 2023) [8]: nhóm phát triển viêm màng bồ đào có tỷ lệ mang HLA-B27 dương tính cao hơn có ý nghĩa thống kê so với nhóm không bị viêm màng bồ đào (45% so với 7,5%; p<0,0001). Tỷ lệ viêm màng bồ đào trong toàn bộ 406 bệnh nhân viêm khớp vảy nến là 4,9% [8].

Đứng dưới góc độ sinh học phân tử, hiện tượng “bắt chước phân tử” (Molecular Mimicry) lý giải thêm cơ chế này: một số chuỗi peptide từ tác nhân vi khuẩn trong cơ thể bệnh nhân có cấu trúc tương tự các protein tự nhiên trong màng bồ đào mắt. Hệ miễn dịch đã được hoạt hóa chống vảy nến da bị hiện tượng này đánh lừa, khiến tế bào T di chuyển vào nội nhãn và tấn công cấu trúc mắt [9].

3. Các Dạng Viêm Nhiễm Mắt Thường Gặp Ở Bệnh Nhân Vảy Nến

Các cấu trúc mắt bị tổn thương bởi bệnh vảy nến được phân loại theo vị trí giải phẫu, từ ngoài vào trong nhãn cầu:

3.1. Viêm Bờ Mi (Blepharitis) và Rối Loạn Tuyến Meibomius (MGD)

Đây là biểu hiện bề mặt phổ biến nhất [1]. Các mảng vảy nến trắng bạc xuất hiện sát chân lông mi gây ngứa, đỏ, sưng nề và đóng vảy khô. Khi bị tắc nghẽn, tuyến Meibomius không tiết đủ lipid, bề mặt nhãn cầu mất lớp bảo vệ và trở nên dễ tổn thương [7].

Nếu không điều trị, viêm bờ mi mạn tính dẫn đến các biến chứng cơ học như rụng lông mi (madarosis), lông quặm (trichiasis) hoặc lật mi (ectropion) gây chảy nước mắt liên tục và viêm giác mạc thứ phát [1, 4].

3.2. Hội Chứng Khô Mắt (Dry Eye Syndrome – DES)

Được xem là hệ lụy trực tiếp từ rối loạn tuyến Meibomius. Phân tích gộp Wang et al. (2026) [2] ghi nhận nguy cơ khô mắt ở bệnh nhân vảy nến cao gấp 5 lần so với nhóm chứng (OR = 5,01). Phân tích gộp Faneli et al. (2025) [3] xác nhận tỷ lệ mắc khô mắt trong dân số bệnh nhân vảy nến không có uveitis lên tới 34% (CI: 0,31–0,37), và giảm xuống 18% ở những bệnh nhân có kèm uveitis.

Mức độ khô mắt có mối tương quan với chỉ số PASI: bệnh da càng nặng, nguy cơ khô mắt càng cao — dù một số nghiên cứu cho thấy mức độ PASI rất cao (>10) có thể đi kèm với kiểu hình bệnh khác nhau [3, 4].

3.3. Viêm Kết Mạc (Conjunctivitis) và Sung Huyết Kết Mạc

Bệnh nhân thường có biểu hiện đỏ mắt, đổ ghèn, cảm giác cộm như có cát trong mắt [4]. Faneli et al. (2025) [3] xác nhận nguy cơ viêm kết mạc tăng 4,63 lần và nguy cơ sung huyết kết mạc tăng 7,38 lần ở bệnh nhân vảy nến so với nhóm chứng. Wang et al. (2026) [2] cũng ghi nhận OR = 3,76 cho viêm kết mạc — hai nghiên cứu độc lập cùng xác nhận mức nguy cơ cao.

3.4. Viêm Màng Bồ Đào Trước (Anterior Uveitis) – Biến Chứng Nội Nhãn Nguy Hiểm Nhất

Viêm màng bồ đào là biến chứng nội nhãn nguy hiểm nhất ở bệnh nhân vảy nến, đặc biệt những người có kèm viêm khớp vảy nến (PsA). Cần lưu ý một điểm quan trọng về dữ liệu khoa học: khi phân tích toàn bộ dân số bệnh nhân vảy nến so với nhóm chứng, Faneli et al. (2025) [3] không tìm thấy sự khác biệt có ý nghĩa thống kê về tỷ lệ viêm màng bồ đào (OR = 1,03); tuy nhiên, Wang et al. (2026) [2] — nghiên cứu lớn hơn với 34 nghiên cứu và hơn 10 triệu đối tượng — ghi nhận nguy cơ tăng có ý nghĩa (HR = 1,65 trong các nghiên cứu đoàn hệ). Sự khác biệt này phản ánh đặc điểm thiết kế nghiên cứu và cỡ mẫu, nhưng cả hai đều khẳng định: khi viêm màng bồ đào xuất hiện ở bệnh nhân vảy nến, hậu quả có thể rất nghiêm trọng.

Cụ thể, khi viêm màng bồ đào đã xảy ra, tỷ lệ đục thủy tinh thể đi kèm trong nhóm này lên tới 54% — so với chỉ 11% ở bệnh nhân vảy nến không có uveitis [3]. Bệnh thường biểu hiện cấp tính với đau nhức mắt dữ dội, sợ ánh sáng và nhìn mờ. Nếu không điều trị kịp thời, bệnh gây dính mống mắt, tăng nhãn áp hoặc mù lòa vĩnh viễn [1, 2].

4. Các Yếu Tố Nguy Cơ Làm Tăng Biến Chứng Mắt

Không phải mọi bệnh nhân vảy nến đều có nguy cơ như nhau. Tổn thương mắt sẽ trở nên trầm trọng hơn dưới tác động của các yếu tố sau:

Yếu tố nguy cơ Cơ chế / Bằng chứng Mức ảnh hưởng
Chỉ số PASI cao (bệnh da nặng) Nồng độ cytokine viêm trong máu tăng → tăng nguy cơ tổn thương mắt [1, 4] ⬆⬆⬆ Rất cao
Viêm khớp vảy nến (PsA) Yếu tố dự báo mạnh nhất cho viêm màng bồ đào; tỷ lệ uveitis 4,9% trong PsA [8] ⬆⬆⬆ Rất cao
HLA-B27 dương tính Nhóm PsA có viêm màng bồ đào: 45% mang HLA-B27, so với 7,5% nhóm không bị (p<0,0001) [8] ⬆⬆ Cao
Vảy nến thể mủ / tổn thương móng Liên quan đến mức độ viêm hệ thống cao hơn [1, 4] ⬆⬆ Cao
Thời gian mắc bệnh kéo dài Nguy cơ biến chứng mắt tăng theo thời gian bệnh [1] ⬆⬆ Cao
Thuốc Methotrexate / Acitretin Có thể kích ứng thêm triệu chứng khô mắt, viêm bờ mi [4] ⬆ Trung bình
Béo phì, hút thuốc lá, rượu bia Suy yếu hàng rào bảo vệ bề mặt da và mắt [4, 7] ⬆ Trung bình
Lạm dụng Corticoid vùng mặt Gây teo da mi, tăng nhãn áp, đục thủy tinh thể thứ phát [5] ⬆ Trung bình

Bảng 2. Các yếu tố nguy cơ làm tăng biến chứng mắt ở bệnh nhân vảy nến.

5. Dấu Hiệu Cảnh Báo Cần Đến Khám Nhãn Khoa Ngay

Bệnh nhân vảy nến cần đến khám nhãn khoa ngay khi xuất hiện bất kỳ dấu hiệu nào sau đây:

  • Mắt đỏ liên tục, không giảm sau 48 giờ nghỉ ngơi
  • Nhìn mờ hoặc nhìn thấy ánh sáng hào quang xung quanh đèn
  • Đau nhức mắt dữ dội, đặc biệt khi nhìn vào ánh sáng (sợ ánh sáng)
  • Cảm giác cộm, rát mắt kéo dài mặc dù đã tra nước mắt nhân tạo
  • Bờ mi sưng đỏ, có mảng vảy trắng bạc ở chân lông mi
  • Ghèn mắt nhiều, màu vàng hoặc xanh vào buổi sáng
  • Lông mi rụng bất thường hoặc lông mi quặm vào trong

6. Chiến Lược Phòng Ngừa và Quản Lý Bệnh Toàn Diện

Hiểu rõ các cơ chế trên cho thấy bệnh vảy nến và viêm nhiễm mắt không phải là hai căn bệnh độc lập tình cờ xảy ra cùng lúc — chúng là hai nhánh biểu hiện của cùng một gốc rễ viêm hệ thống. Quy trình quản lý bệnh cần tiếp cận đa chuyên khoa:

6.1. Thăm Khám Nhãn Khoa Định Kỳ

Bệnh nhân vảy nến cần khám mắt ít nhất 1–2 lần/năm, ngay cả khi chưa có triệu chứng rõ ràng để tầm soát sớm [1]. Bác sĩ nhãn khoa sẽ thực hiện các xét nghiệm chuyên biệt như đo thời gian phá vỡ màng nước mắt (TBUT), nhuộm huỳnh quang bề mặt nhãn cầu và chụp meibography để đánh giá tình trạng tuyến Meibomius [6].

6.2. Vệ Sinh Mắt Đúng Cách Hàng Ngày

Sử dụng gạc sạch và nước muối sinh lý ấm để lau nhẹ bờ mi hàng ngày, nhằm loại bỏ vảy bong và vi khuẩn ký sinh. Tuyệt đối không dùng tay gãi hoặc cạy vảy ở mi mắt vì nguy cơ gây thêm viêm nhiễm và tổn thương cơ học [7].

6.3. Duy Trì Độ Ẩm Bề Mặt Nhãn Cầu

Sử dụng nước mắt nhân tạo không chứa chất bảo quản theo hướng dẫn của bác sĩ. Đây là biện pháp đơn giản nhưng hiệu quả để làm giảm triệu chứng hội chứng khô mắt — biến chứng mắt phổ biến nhất ở bệnh nhân vảy nến [1, 2].

6.4. Kiểm Soát Bệnh Vảy Nến Nền Một Cách Hiệu Quả

Đây là chìa khóa quan trọng nhất trong chiến lược bảo vệ mắt. Kiểm soát tốt tình trạng viêm hệ thống từ gốc rễ sẽ tự động làm giảm nguy cơ các biến chứng mắt. Các thuốc sinh học (biologics) ức chế TNF-alpha hoặc IL-17/IL-23 không chỉ kiểm soát tổn thương da mà còn có tiềm năng bảo vệ mô mắt bên trong thông qua việc triệt tiêu trục cytokine viêm hệ thống [1, 2, 5]. Lưu ý: dữ liệu từ De Vicente Delmás et al. (2023) [8] cho thấy thuốc kháng TNF đơn dòng giúp giảm tỷ lệ tái phát viêm màng bồ đào (từ 56,3 xuống 9,4 đợt/100 bệnh nhân-năm), trong khi etanercept và secukinumab có thể làm tăng nguy cơ này — đây là thông tin quan trọng cần thảo luận với bác sĩ chuyên khoa.

7. Kết Luận

Bệnh vảy nến và viêm nhiễm mắt có mối liên hệ chặt chẽ, được xác lập qua bốn cơ chế sinh học cốt lõi: viêm hệ thống qua trục IL-23/Th17, nguồn gốc phôi thai chung từ ngoại bì bề mặt, sừng hóa cơ học tuyến Meibomius và hiện tượng tương đồng kháng nguyên. Bằng chứng từ hai phân tích gộp lớn nhất hiện có (Wang et al. 2026; Faneli et al. 2025), tổng hợp trên hơn 10 triệu đối tượng, cho thấy: bệnh nhân vảy nến đối mặt với nguy cơ khô mắt cao gấp 5 lần, rối loạn tuyến Meibomius cao gấp 4,45–7,13 lần và viêm kết mạc cao gấp 3,76–4,63 lần so với người bình thường.

Dữ liệu về viêm màng bồ đào cần được diễn giải thận trọng: trong khi hai nghiên cứu lớn ghi nhận kết quả khác nhau về nguy cơ tổng thể, cả hai đều đồng thuận rằng nhóm bệnh nhân có viêm khớp vảy nến — đặc biệt những người mang HLA-B27 dương tính — có nguy cơ viêm màng bồ đào và các biến chứng nội nhãn nghiêm trọng cần được theo dõi chuyên sâu.

Thực tế này đặt ra yêu cầu bắt buộc: mọi bệnh nhân vảy nến cần được theo dõi nhãn khoa định kỳ như một phần không thể thiếu trong quy trình quản lý bệnh toàn diện. Việc kiểm soát tốt bệnh vảy nến nền — thông qua giao thức điều trị khoa học và phù hợp — chính là biện pháp bảo vệ thị lực hiệu quả và bền vững nhất.

 

Nếu bạn đang gặp tình trạng bệnh vảy nến và muốn được tư vấn về giải pháp Dr Michaels, hãy liên hệ với Dr Michaels Skin Clinic để được các chuyên gia tư vấn và xây dựng phác đồ phù hợp với tình trạng cụ thể của bạn.

 

📞 Liên Hệ Đặt Lịch Tư Vấn

Để biết thêm thông tin hoặc đặt lịch tư vấn, vui lòng liên hệ:

Dr Michaels Skin Clinic📍 Tầng 4, 81+83 Lò Đúc, Hà Nội

🕐 Thứ 2 – Thứ 7: 8:00 – 17:00

☎️ Điện thoại: 09.172.33333 │ 024.3974.8286

🌐 drmichaels.com.vn

♥  Xem thêm hình ảnh Trước và Sau – Bệnh vảy nến bằng phương pháp Dr Michaels tại đây
♥  Nếu bạn muốn đặt lịch tư vấn Bệnh vảy nến, hãy liên hệ với phòng khám ngay hôm nay.

 

TÀI LIỆU THAM KHẢO

[1] Almutairi AG, Aloraini LI, Almutairi RR, et al. Ocular Manifestations of Psoriasis: A Systematic Review. Ocular Immunology and Inflammation. 2025;33(5):827-835. doi: 10.1080/09273948.2025.2459710. PMID: 39960409.

[2] Wang CY, Lin TY, Wang TY, Chi CC. Ocular Comorbidities of Psoriasis: A Systematic Review and Meta-analysis of Observational Studies. Am J Ophthalmol. 2026 Jan;281:181-200. doi: 10.1016/j.ajo.2025.09.020. PMID: 40975155. (34 nghiên cứu; n > 10.000.000 đối tượng).

[3] Faneli AC, Amaral DC, Menezes IR, et al. Ocular complications in psoriatic patients: a systematic review and meta-analysis. Journal of Ophthalmic Inflammation and Infection. 2025;15:29. doi: 10.1186/s12348-025-00486-6. PMC11914409. (30 nghiên cứu; n = 131.687).

[4] Bechir A et al. Ocular Manifestations in Psoriasis: The Importance of Ophthalmological Examination. Romanian Journal of Military Medicine. 2025;CXXVIII(2).

[5] Talamonti M et al. Ocular complications in patients with psoriasis: Is dry eye associated with psoriasis? Journal of the European Academy of Dermatology and Venereology (JEADV). 2024;38:1522-1530. doi: 10.1111/jdv.20175.

[6] Kemeriz F, Tugrul B, Yasar E. Evaluation of ocular psoriasis with meibography. Bras Dermatol. 2022;97:22-27. doi: 10.1016/j.abd.2021.05.008. PMC8799865.

[7] Nguyên nhân gây bệnh vảy nến ở mí mắt và cách điều trị. Trung tâm Tiêm chủng Long Châu. 2025.

[8] De Vicente Delmás A, Sanchez-Bilbao L, Calvo-Río V, et al. Uveitis in psoriatic arthritis: study of 406 patients in a single university center and literature review. RMD Open. 2023 Jan;9(1):e002781. doi: 10.1136/rmdopen-2022-002781. PMID: 36635002. PMC9843218.

[9] Rehal B, Modjtahedi BS, Morse LS, Schwab IR, Maibach HI. Ocular psoriasis. J Am Acad Dermatol. 2011;65(6):1202-1212. doi: 10.1016/j.jaad.2010.09.003. PMC7381949.

[10] Nowowiejska J, Ordon AJ, Baran A, et al. Dry eye syndrome symptoms in patients with psoriasis. JEADV. 2024;38:1522-1530.

[11] Psoriasis – StatPearls – NCBI Bookshelf. NIH. Updated 2025/2026.

[12] Nguy cơ viêm màng bồ đào gây mờ mắt do bệnh vảy nến. Hệ thống Y tế Vinmec. 2024.

[13] Bệnh vẩy nến và các bệnh đi kèm – Viêm nhiễm về mắt. Dr. Michaels Clinic. drmichaels.com.vn.

 

Bài viết mang tính giáo dục sức khỏe. Mọi quyết định điều trị cần tham khảo ý kiến bác sĩ chuyên khoa.

© Dr Michaels Skin Clinic | drmichaels.com.vn  |  drmichaels.vn

Các tin liên quan

Hỏi chuyên gia